Finance

Danh sách
Tại sao 688510 tăng 4,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
688510:SHA
Wuxi Hyatech Co Ltd
22,31 CN¥
+4,94%
(+1,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688510...
Mở
21,65 CN¥
Cao
23,68 CN¥
Thấp
21,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,90 Tr
Khối lượng
10,02 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
63,28
Cao nhất trong 52 tuần
50,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,47 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
698
Mở
21,65 CN¥
Cao
23,68 CN¥
Thấp
21,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,90 Tr
Khối lượng
10,02 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
63,28
Cao nhất trong 52 tuần
50,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,47 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
698
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Hyatech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên698
Ngày thành lập30 thg 1, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhyatech.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,83 Tr
166,37 Tr
171,45 Tr
202,13 Tr
Giá vốn hàng bán
95,96 Tr
131,52 Tr
105,24 Tr
138,76 Tr
Chi phí doanh thu
95,96 Tr
131,52 Tr
105,24 Tr
138,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,85 Tr
28,52 Tr
10,66 Tr
10,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,66 Tr
9,22 Tr
14,76 Tr
19,24 Tr
Chi phí hoạt động
23,27 Tr
54,72 Tr
31,98 Tr
29,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,22 Tr
186,25 Tr
137,22 Tr
168,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,61 Tr
-19,87 Tr
34,23 Tr
33,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,43 Tr
2,33 Tr
-4,47 Tr
4,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,76 Tr
24,82 Tr
22,12 Tr
36,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,00 Tr
-21,42 Tr
29,66 Tr
28,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,08 Tr
557,82 N
1,96 Tr
3,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,08%
2,25%
8,86%
10,97%
Chi phí hoạt động khác
-14,09 Tr
15,93 Tr
-944,88 N
-899,17 N
Thu nhập ròng
16,66 Tr
24,06 Tr
20,04 Tr
31,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,36%
14,46%
11,69%
15,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,18 Tr
1,96 Tr
1,61 Tr
1,29 Tr
Chi phí lãi suất
-1,79 Tr
-1,91 Tr
-1,70 Tr
-1,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
388,92 N
56,97 N
-95,88 N
-428,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,94 Tr
2,88 Tr
56,98 Tr
59,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,76 N
-3,28 N
-
20,93 N
Các ứng dụng của Google