Finance

Danh sách
688507:SHA
Shanghai Suochen Information Tchnlgy
119,42 CN¥
+1,20%
(+1,42) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688507...
Mở
123,95 CN¥
Cao
124,39 CN¥
Thấp
117,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 Tr
Khối lượng
3,36 Tr
Chỉ số P/E
3.689,22
Cao nhất trong 52 tuần
306,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
80,41 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số nhân viên
802
Mở
123,95 CN¥
Cao
124,39 CN¥
Thấp
117,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 Tr
Khối lượng
3,36 Tr
Chỉ số P/E
3.689,22
Cao nhất trong 52 tuần
306,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
80,41 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số nhân viên
802
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Suochen Information Tchnlgy
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên802
Ngày thành lập24 thg 2, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdemxs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,56 Tr
359,90 Tr
39,43 Tr
33,31 Tr
Giá vốn hàng bán
28,22 Tr
87,67 Tr
19,66 Tr
9,25 Tr
Chi phí doanh thu
28,22 Tr
87,67 Tr
19,66 Tr
9,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,51 Tr
28,55 Tr
37,17 Tr
47,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,34 Tr
34,89 Tr
44,85 Tr
45,76 Tr
Chi phí hoạt động
48,89 Tr
138,01 Tr
70,20 Tr
90,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
77,11 Tr
225,68 Tr
89,86 Tr
99,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,55 Tr
134,22 Tr
-50,43 Tr
-66,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
135,94 N
1,01 Tr
34,09 N
-278,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-35,44 Tr
157,68 Tr
-50,53 Tr
-60,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-27,30 Tr
146,44 Tr
-49,82 Tr
-64,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,33 Tr
11,59 Tr
-6,78 Tr
-8,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,49%
7,35%
13,41%
14,29%
Chi phí hoạt động khác
-5,65 Tr
6,34 Tr
-8,07 Tr
1,52 Tr
Thu nhập ròng
-30,25 Tr
107,45 Tr
-33,94 Tr
-44,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-62,30%
29,86%
-86,08%
-134,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,26 Tr
11,69 Tr
1,30 Tr
2,65 Tr
Chi phí lãi suất
-199,78 N
-386,48 N
-725,33 N
-975,69 N
Chi phí lãi suất ròng
1,06 Tr
11,31 Tr
573,74 N
1,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-26,75 Tr
137,49 Tr
-47,16 Tr
-57,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
69,26 N
60,42 N
-
155,70 N
Các ứng dụng của Google