Finance

Danh sách
688506:SHA
Sichuan Biokin Pharmaceutical Co Ltd
233,88 CN¥
+1,17%
(+2,71) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688506...
Mở
233,33 CN¥
Cao
242,99 CN¥
Thấp
230,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
96,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
404,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
200,10 CN¥
EPS
-3,79 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
233,33 CN¥
Cao
242,99 CN¥
Thấp
230,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
96,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
404,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
200,10 CN¥
EPS
-3,79 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sichuan Biokin Pharmaceutical Co., Ltd. is a publicly listed Chinese biopharmaceutical company that is headquartered in Chengdu, Sichuan. Wikipedia
Giới thiệu về Sichuan Biokin Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,43 N
Ngày thành lập23 thg 8, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,89 T
454,22 Tr
94,59 Tr
92,75 Tr
Giá vốn hàng bán
43,74 Tr
115,66 Tr
43,37 Tr
59,34 Tr
Chi phí doanh thu
43,74 Tr
115,66 Tr
43,37 Tr
59,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
733,75 Tr
741,34 Tr
694,76 Tr
787,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
144,15 Tr
169,94 Tr
126,35 Tr
113,01 Tr
Chi phí hoạt động
862,71 Tr
926,05 Tr
813,01 Tr
892,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
906,45 Tr
1,04 T
856,38 Tr
951,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
988,25 Tr
-587,49 Tr
-761,79 Tr
-859,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-68,11 Tr
68,05 Tr
-142,74 Tr
142,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
942,32 Tr
-535,84 Tr
-776,15 Tr
-901,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
977,50 Tr
-586,93 Tr
-841,61 Tr
-965,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
318,88 Tr
23,26 Tr
-1,59 Tr
-38,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,84%
-4,34%
0,21%
4,30%
Chi phí hoạt động khác
-15,12 Tr
14,55 Tr
-7,43 Tr
-9,01 Tr
Thu nhập ròng
623,44 Tr
-559,10 Tr
-774,56 Tr
-862,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,90%
-123,09%
-818,89%
-930,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,03 Tr
56,43 Tr
89,48 Tr
36,67 Tr
Chi phí lãi suất
-24,43 Tr
-26,18 Tr
-26,56 Tr
-29,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
29,60 Tr
30,26 Tr
62,92 Tr
7,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 T
-567,21 Tr
-741,51 Tr
-836,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,06 N
-1,06 N
-
-
Các ứng dụng của Google