Finance

Danh sách
688505:SHA
Fudan-Zhangjiang
7,50 CN¥
-1,06%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688505...
Mở
7,65 CN¥
Cao
7,90 CN¥
Thấp
7,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,56 Tr
Khối lượng
8,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,58 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số nhân viên
833
Mở
7,65 CN¥
Cao
7,90 CN¥
Thấp
7,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,56 Tr
Khối lượng
8,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,58 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số nhân viên
833
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fudan-Zhangjiang
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên833
Ngày thành lập11 thg 11, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfd-zj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,99 Tr
134,72 Tr
149,05 Tr
223,17 Tr
Giá vốn hàng bán
14,85 Tr
15,80 Tr
12,28 Tr
19,12 Tr
Chi phí doanh thu
14,85 Tr
15,80 Tr
12,28 Tr
19,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
66,05 Tr
113,91 Tr
53,01 Tr
81,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,64 Tr
130,69 Tr
83,25 Tr
95,87 Tr
Chi phí hoạt động
161,10 Tr
255,95 Tr
131,19 Tr
184,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
175,95 Tr
271,76 Tr
143,47 Tr
203,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,96 Tr
-137,03 Tr
5,58 Tr
19,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
87,49 N
-38,09 N
-25,02 N
-8,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,75 Tr
-139,72 Tr
7,64 Tr
29,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,00 Tr
-142,24 Tr
7,66 Tr
21,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,87 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-1,34%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-8,52 Tr
12,26 Tr
-5,11 Tr
8,68 Tr
Thu nhập ròng
-21,65 Tr
-141,50 Tr
7,71 Tr
29,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,45%
-105,03%
5,17%
13,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,02 Tr
-
2,24 Tr
1,72 Tr
Chi phí lãi suất
-153,18 N
-5,29 Tr
-129,27 N
-117,57 N
Chi phí lãi suất ròng
871,06 N
-5,29 Tr
2,11 Tr
1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,59 Tr
-123,29 Tr
19,32 Tr
33,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
203,06 N
-220,51 N
-
-9,45 N
Các ứng dụng của Google