Finance

Danh sách
688502:SHA
MLoptic Corp
350,00 CN¥
-1,69%
(-6,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688502...
Mở
366,00 CN¥
Cao
366,67 CN¥
Thấp
345,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
700,52 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
91.145,84
Cao nhất trong 52 tuần
709,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
286,10 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
366,00 CN¥
Cao
366,67 CN¥
Thấp
345,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
700,52 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
91.145,84
Cao nhất trong 52 tuần
709,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
286,10 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MLoptic Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,56 N
Ngày thành lập24 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,23 Tr
187,82 Tr
182,94 Tr
244,37 Tr
Giá vốn hàng bán
87,65 Tr
138,92 Tr
109,11 Tr
158,28 Tr
Chi phí doanh thu
87,65 Tr
138,92 Tr
109,11 Tr
158,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,67 Tr
19,75 Tr
21,17 Tr
30,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,89 Tr
42,73 Tr
48,91 Tr
49,14 Tr
Chi phí hoạt động
59,65 Tr
64,24 Tr
72,23 Tr
83,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,30 Tr
203,16 Tr
181,34 Tr
242,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,93 Tr
-15,34 Tr
1,60 Tr
2,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,14 Tr
-3,56 Tr
-4,27 Tr
3,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,78 Tr
3,90 Tr
-16,40 Tr
2,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,97 Tr
-24,62 Tr
-8,58 Tr
-7,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,16 Tr
3,26 Tr
-5,29 Tr
4,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,80%
83,63%
32,26%
189,92%
Chi phí hoạt động khác
1,70 Tr
587,28 N
1,27 Tr
881,73 N
Thu nhập ròng
12,94 Tr
638,87 N
-11,11 Tr
-2,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,02%
0,34%
-6,07%
-0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,95 Tr
251,08 N
1,86 Tr
1,37 Tr
Chi phí lãi suất
-1,11 Tr
-4,09 Tr
-7,77 Tr
-8,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
837,93 N
-3,84 Tr
-5,90 Tr
-6,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,92 Tr
1,60 Tr
18,53 Tr
22,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-277,69 N
-654,99 N
-
121,42 N
Các ứng dụng của Google