Finance

Danh sách
Tại sao 688501 tăng 6,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
688501:SHA
Qingdao Daneng Envir Protect Equp Co Ltd
13,92 CN¥
+6,58%
(+0,86) 1 ngày
16 thg 10, 10:55:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688501...
Mở
13,20 CN¥
Cao
14,06 CN¥
Thấp
13,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,69 Tr
Khối lượng
2,21 Tr
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,32
Cao nhất trong 52 tuần
21,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,58 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
13,20 CN¥
Cao
14,06 CN¥
Thấp
13,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,69 Tr
Khối lượng
2,21 Tr
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,32
Cao nhất trong 52 tuần
21,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,58 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Daneng Envir Protect Equp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập9 thg 10, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaneng.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
283,57 Tr
539,66 Tr
370,31 Tr
482,42 Tr
Giá vốn hàng bán
193,57 Tr
382,68 Tr
261,77 Tr
338,36 Tr
Chi phí doanh thu
193,57 Tr
382,68 Tr
261,77 Tr
338,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,46 Tr
15,98 Tr
14,89 Tr
17,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,52 Tr
61,08 Tr
51,15 Tr
66,65 Tr
Chi phí hoạt động
60,75 Tr
98,56 Tr
68,60 Tr
106,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
254,32 Tr
481,24 Tr
330,38 Tr
445,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,25 Tr
58,42 Tr
39,93 Tr
37,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-235,52 N
-538,77 N
-844,41 N
-1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,55 Tr
58,35 Tr
32,30 Tr
36,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,62 Tr
53,10 Tr
35,09 Tr
30,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,90 Tr
6,65 Tr
5,18 Tr
8,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,24%
11,39%
16,03%
24,58%
Chi phí hoạt động khác
-6,39 Tr
6,61 Tr
975,81 N
2,87 Tr
Thu nhập ròng
15,80 Tr
50,79 Tr
28,26 Tr
23,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,57%
9,41%
7,63%
4,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
197,75 N
1,69 Tr
344,79 N
244,23 N
Chi phí lãi suất
-4,25 Tr
-5,12 Tr
-4,35 Tr
-5,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,05 Tr
-3,42 Tr
-4,00 Tr
-4,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,98 Tr
65,54 Tr
47,06 Tr
44,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-51,12 N
-12,88 N
-
-4,30 N
Các ứng dụng của Google