Finance

Danh sách
Tại sao 688500 tăng 2,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
688500:SHA
HCR Co Ltd
29,27 CN¥
+2,77%
(+0,79) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688500...
Mở
28,88 CN¥
Cao
29,70 CN¥
Thấp
28,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
83,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,79 CN¥
EPS
-0,92 CN¥
Số nhân viên
429
Mở
28,88 CN¥
Cao
29,70 CN¥
Thấp
28,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
83,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,79 CN¥
EPS
-0,92 CN¥
Số nhân viên
429
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HCR Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên429
Ngày thành lập14 thg 11, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webhcr.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
113,10 Tr
190,33 Tr
105,05 Tr
101,75 Tr
Giá vốn hàng bán
85,88 Tr
130,56 Tr
82,38 Tr
80,64 Tr
Chi phí doanh thu
85,88 Tr
130,56 Tr
82,38 Tr
80,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,29 Tr
10,28 Tr
6,63 Tr
6,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,82 Tr
39,95 Tr
40,75 Tr
40,36 Tr
Chi phí hoạt động
37,94 Tr
68,97 Tr
54,00 Tr
45,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,82 Tr
199,52 Tr
136,38 Tr
125,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,72 Tr
-9,20 Tr
-31,34 Tr
-23,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-456,51 N
304,56 N
201,57 N
-130,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,42 Tr
3,33 Tr
-27,43 Tr
-30,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,91 Tr
-9,74 Tr
-30,79 Tr
-24,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,04 Tr
-880,64 N
311,72 N
2,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,94%
-26,48%
-1,14%
-6,64%
Chi phí hoạt động khác
-764,41 N
1,78 Tr
27,44 N
359,97 N
Thu nhập ròng
-11,14 Tr
3,35 Tr
-27,56 Tr
-32,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,85%
1,76%
-26,23%
-31,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
310,46 N
-
404,65 N
612,57 N
Chi phí lãi suất
-92,88 N
-366,29 N
-61,36 N
-45,02 N
Chi phí lãi suất ròng
217,58 N
-366,29 N
343,29 N
567,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,62 Tr
-7,45 Tr
-29,59 Tr
-22,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,87 N
1,29 Tr
-
8,03 N
Các ứng dụng của Google