Finance

Danh sách
Tại sao 688498 giảm 3,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
688498:SHA
Yuanjie Semiconductor Technology Co Ltd
1.028,58 CN¥
-3,56%
(-37,92) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688498...
Mở
1.101,91 CN¥
Cao
1.110,15 CN¥
Thấp
1.015,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
128,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,41 Tr
Khối lượng
5,06 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,37 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
170,94
Cao nhất trong 52 tuần
1.968,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
236,55 CN¥
EPS
6,02 CN¥
Số nhân viên
908
Mở
1.101,91 CN¥
Cao
1.110,15 CN¥
Thấp
1.015,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
128,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,41 Tr
Khối lượng
5,06 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,37 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
170,94
Cao nhất trong 52 tuần
1.968,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
236,55 CN¥
EPS
6,02 CN¥
Số nhân viên
908
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yuanjie Semiconductor Technology Co., Ltd. is a publicly listed Chinese company that engages in the provision of laser chips for optical communications. Wikipedia
Giới thiệu về Yuanjie Semiconductor Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên908
Ngày thành lập28 thg 1, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,30 Tr
218,19 Tr
355,28 Tr
569,87 Tr
Giá vốn hàng bán
65,24 Tr
88,55 Tr
78,84 Tr
108,67 Tr
Chi phí doanh thu
65,24 Tr
88,55 Tr
78,84 Tr
108,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,01 Tr
26,10 Tr
20,65 Tr
21,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,12 Tr
26,11 Tr
31,31 Tr
37,47 Tr
Chi phí hoạt động
50,84 Tr
50,16 Tr
63,25 Tr
68,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,08 Tr
138,71 Tr
142,10 Tr
177,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,22 Tr
79,47 Tr
213,18 Tr
392,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-190,38 N
71,11 N
-326,03 N
-271,07 N
EBT bao gồm các mục bất thường
66,65 Tr
96,78 Tr
211,35 Tr
483,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,44 Tr
91,78 Tr
213,57 Tr
482,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,02 Tr
11,75 Tr
31,91 Tr
56,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,53%
12,14%
15,10%
11,59%
Chi phí hoạt động khác
961,80 N
-2,61 Tr
2,72 Tr
2,41 Tr
Thu nhập ròng
59,63 Tr
85,03 Tr
179,44 Tr
427,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,44%
38,97%
50,51%
75,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,17 Tr
17,15 Tr
1,79 Tr
93,77 Tr
Chi phí lãi suất
-925,01 N
-864,30 N
-733,58 N
-1,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,24 Tr
16,29 Tr
1,06 Tr
92,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
74,06 Tr
93,96 Tr
227,67 Tr
413,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
15,84 N
-
427,01 N
Các ứng dụng của Google