Finance

Danh sách
Tại sao 688489 giảm 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
688489:SHA
Sansec Technology Co Ltd
25,30 CN¥
-2,09%
(-0,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688489...
Mở
26,20 CN¥
Cao
26,35 CN¥
Thấp
25,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,40 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số nhân viên
809
Mở
26,20 CN¥
Cao
26,35 CN¥
Thấp
25,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,40 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số nhân viên
809
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sansec Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên809
Ngày thành lập18 thg 8, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang websansec.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
99,76 Tr
259,18 Tr
72,15 Tr
137,29 Tr
Giá vốn hàng bán
25,42 Tr
86,01 Tr
14,62 Tr
45,61 Tr
Chi phí doanh thu
25,42 Tr
86,01 Tr
14,62 Tr
45,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,90 Tr
57,64 Tr
31,30 Tr
33,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,52 Tr
99,23 Tr
56,54 Tr
56,38 Tr
Chi phí hoạt động
86,19 Tr
176,65 Tr
84,83 Tr
95,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,61 Tr
262,66 Tr
99,46 Tr
140,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,84 Tr
-3,48 Tr
-27,30 Tr
-3,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
558,51 N
30,44 N
194,73 N
-145,13 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,77 Tr
-1,78 Tr
-28,88 Tr
7,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,33 Tr
495,28 N
-25,27 Tr
-1,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,88 Tr
-1,51 Tr
-6,24 Tr
-2,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,01%
84,86%
21,59%
-32,09%
Chi phí hoạt động khác
-8,41 Tr
7,30 Tr
-2,96 Tr
-652,80 N
Thu nhập ròng
-9,79 Tr
-4,47 Tr
-22,61 Tr
10,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,81%
-1,72%
-31,34%
7,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,66 Tr
3,94 Tr
1,91 Tr
2,39 Tr
Chi phí lãi suất
-290,52 N
-42,50 N
-71,81 N
-416,48 N
Chi phí lãi suất ròng
2,37 Tr
3,89 Tr
1,84 Tr
1,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,23 Tr
3,49 Tr
-20,33 Tr
8,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-87,18 N
202,01 N
-
-60,18 N
Các ứng dụng của Google