Finance

Danh sách
Tại sao 688486 giảm 2,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
688486:SHA
Lontium Semiconductor Corp
40,94 CN¥
-2,36%
(-0,99) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688486...
Mở
42,75 CN¥
Cao
42,99 CN¥
Thấp
40,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,33 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,67
Cao nhất trong 52 tuần
68,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,63 CN¥
EPS
0,98 CN¥
Số nhân viên
259
Mở
42,75 CN¥
Cao
42,99 CN¥
Thấp
40,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,33 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,67
Cao nhất trong 52 tuần
68,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,63 CN¥
EPS
0,98 CN¥
Số nhân viên
259
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lontium Semiconductor Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên259
Ngày thành lập29 thg 11, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,23 Tr
179,00 Tr
128,17 Tr
170,24 Tr
Giá vốn hàng bán
57,90 Tr
93,30 Tr
57,80 Tr
85,49 Tr
Chi phí doanh thu
57,90 Tr
93,30 Tr
57,80 Tr
85,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,14 Tr
32,05 Tr
28,93 Tr
32,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,79 Tr
11,87 Tr
11,10 Tr
12,15 Tr
Chi phí hoạt động
27,53 Tr
50,25 Tr
35,69 Tr
46,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,43 Tr
143,55 Tr
93,49 Tr
132,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,80 Tr
35,45 Tr
34,68 Tr
37,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,01 Tr
990,59 N
-1,08 Tr
939,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
56,86 Tr
49,23 Tr
38,87 Tr
43,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,57 Tr
39,23 Tr
35,53 Tr
41,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,87 Tr
1,82 Tr
792,56 N
-385,56 N
Thuế suất hiệu dụng
6,81%
3,70%
2,04%
-0,88%
Chi phí hoạt động khác
-5,65 Tr
4,33 Tr
-3,34 Tr
1,44 Tr
Thu nhập ròng
52,99 Tr
47,41 Tr
38,08 Tr
44,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,26%
26,48%
29,71%
25,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,14 Tr
4,50 Tr
1,93 Tr
4,40 Tr
Chi phí lãi suất
-2,22 N
-557,00
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,14 Tr
4,50 Tr
1,93 Tr
4,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,24 Tr
40,67 Tr
39,90 Tr
43,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,99 N
-
-619,35 N
Các ứng dụng của Google