Finance

Danh sách
Tại sao 688485 giảm 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
688485:SHA
Beijing Jiuzhygui Envrnmntl Tech Co Ltd
84,08 CN¥
-2,52%
(-2,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688485...
Mở
88,79 CN¥
Cao
89,33 CN¥
Thấp
83,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,10 Tr
Khối lượng
5,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
129,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số nhân viên
184
Mở
88,79 CN¥
Cao
89,33 CN¥
Thấp
83,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,10 Tr
Khối lượng
5,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
129,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số nhân viên
184
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Jiuzhygui Envrnmntl Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên184
Ngày thành lập23 thg 7, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,85 Tr
92,82 Tr
32,01 Tr
62,28 Tr
Giá vốn hàng bán
28,12 Tr
68,28 Tr
23,15 Tr
37,67 Tr
Chi phí doanh thu
28,12 Tr
68,28 Tr
23,15 Tr
37,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,18 Tr
5,99 Tr
5,12 Tr
4,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,00 Tr
12,37 Tr
11,62 Tr
28,45 Tr
Chi phí hoạt động
35,26 Tr
21,73 Tr
16,97 Tr
33,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,38 Tr
90,01 Tr
40,12 Tr
70,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,54 Tr
2,81 Tr
-8,11 Tr
-8,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
471,02 N
637,40 N
-5,10 N
-3,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,15 Tr
-572,65 N
-6,90 Tr
-16,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,65 Tr
3,89 Tr
-7,89 Tr
-12,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,14 Tr
-1,58 Tr
-1,48 Tr
-1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,28%
276,53%
21,39%
10,42%
Chi phí hoạt động khác
-150,79 N
-172,84 N
11,08 N
17,88 N
Thu nhập ròng
-15,08 Tr
2,76 Tr
-4,35 Tr
-14,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-32,19%
2,98%
-13,60%
-22,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,53 Tr
505,12 N
334,34 N
116,56 N
Chi phí lãi suất
-115,55 N
-61,59 N
-116,56 N
-214,98 N
Chi phí lãi suất ròng
1,41 Tr
443,53 N
217,78 N
-98,42 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,85 Tr
6,68 Tr
-4,24 Tr
-3,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
66,15 N
-62,47 N
-
755,58 N
Các ứng dụng của Google