Finance

Danh sách
688484:SHA
Southchp Smcndctr Tchnlgy Shnghi Co Ltd
28,90 CN¥
-1,83%
(-0,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688484...
Mở
29,97 CN¥
Cao
30,04 CN¥
Thấp
28,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,72 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
173,00
Cao nhất trong 52 tuần
57,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,59 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
29,97 CN¥
Cao
30,04 CN¥
Thấp
28,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,72 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
173,00
Cao nhất trong 52 tuần
57,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,59 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Southchp Smcndctr Tchnlgy Shnghi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập4 thg 8, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websouthchip.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
910,26 Tr
880,13 Tr
757,08 Tr
789,31 Tr
Giá vốn hàng bán
565,19 Tr
546,40 Tr
473,61 Tr
531,63 Tr
Chi phí doanh thu
565,19 Tr
546,40 Tr
473,61 Tr
531,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
176,45 Tr
188,25 Tr
178,87 Tr
196,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,23 Tr
115,47 Tr
96,85 Tr
114,54 Tr
Chi phí hoạt động
280,45 Tr
305,33 Tr
277,17 Tr
312,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
845,64 Tr
851,74 Tr
750,78 Tr
844,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,62 Tr
28,40 Tr
6,30 Tr
-55,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,85 Tr
3,26 Tr
-9,95 Tr
10,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,28 Tr
49,39 Tr
3,26 Tr
-53,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,33 Tr
33,53 Tr
3,26 Tr
-55,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,27 N
3,24 Tr
1,30 Tr
-3,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,06%
6,56%
39,91%
6,33%
Chi phí hoạt động khác
1,73 Tr
787,73 N
-49,00 N
2,74 Tr
Thu nhập ròng
68,51 Tr
47,43 Tr
3,34 Tr
-48,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,53%
5,39%
0,44%
-6,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,52 Tr
13,54 Tr
7,95 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-335,87 N
-618,96 N
-1,04 Tr
-1,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,18 Tr
12,92 Tr
6,90 Tr
6,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,82 Tr
37,69 Tr
15,59 Tr
-39,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,29 N
-242,54 N
-
-58,19 N
Các ứng dụng của Google