Finance

Danh sách
688480:SHA
Science Environmental Protection Co Ltd
56,15 CN¥
+0,39%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688480...
Mở
56,90 CN¥
Cao
58,06 CN¥
Thấp
55,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
974,25 N
Khối lượng
957,56 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,75
Cao nhất trong 52 tuần
155,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,30 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
56,90 CN¥
Cao
58,06 CN¥
Thấp
55,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
974,25 N
Khối lượng
957,56 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,75
Cao nhất trong 52 tuần
155,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,30 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Science Environmental Protection Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập9 thg 7, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webseshb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
254,26 Tr
553,18 Tr
231,61 Tr
320,21 Tr
Giá vốn hàng bán
172,76 Tr
423,92 Tr
147,27 Tr
202,23 Tr
Chi phí doanh thu
172,76 Tr
423,92 Tr
147,27 Tr
202,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,54 Tr
23,79 Tr
14,74 Tr
20,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,09 Tr
58,05 Tr
39,40 Tr
44,46 Tr
Chi phí hoạt động
46,75 Tr
78,07 Tr
47,46 Tr
76,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,51 Tr
501,98 Tr
194,73 Tr
278,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,75 Tr
51,20 Tr
36,89 Tr
41,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
291,62 N
-913,80 N
-769,06 N
564,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,75 Tr
34,81 Tr
36,47 Tr
42,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,97 Tr
51,28 Tr
36,16 Tr
41,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,75 Tr
2,05 Tr
3,71 Tr
5,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,61%
5,90%
10,16%
13,18%
Chi phí hoạt động khác
-948,67 N
3,07 Tr
-979,78 N
2,63 Tr
Thu nhập ròng
25,01 Tr
32,11 Tr
32,13 Tr
35,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,84%
5,80%
13,87%
11,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
353,92 N
435,98 N
69,51 N
712,36 N
Chi phí lãi suất
-910,91 N
-434,83 N
-33,19 N
-333,63 N
Chi phí lãi suất ròng
-556,99 N
1,14 N
36,32 N
378,72 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,35 Tr
59,35 Tr
45,04 Tr
50,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-73,89 N
29,90 N
-
293,17 N
Các ứng dụng của Google