Finance

Danh sách
688472:SHA
CSI Solar Co Ltd
7,87 CN¥
-0,76%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688472...
Mở
7,99 CN¥
Cao
8,10 CN¥
Thấp
7,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,73 Tr
Khối lượng
36,15 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
49,58
Cao nhất trong 52 tuần
24,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,81 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số nhân viên
8 N
Mở
7,99 CN¥
Cao
8,10 CN¥
Thấp
7,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,73 Tr
Khối lượng
36,15 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
49,58
Cao nhất trong 52 tuần
24,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,81 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CSI Solar Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,18 N
Ngày thành lập7 thg 7, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,22 T
8,99 T
7,13 T
5,65 T
Giá vốn hàng bán
9,19 T
8,72 T
5,67 T
5,44 T
Chi phí doanh thu
9,19 T
8,72 T
5,67 T
5,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
149,78 Tr
140,78 Tr
140,93 Tr
127,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
663,74 Tr
782,94 Tr
500,96 Tr
487,50 Tr
Chi phí hoạt động
184,04 Tr
440,22 Tr
583,93 Tr
633,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,38 T
9,16 T
6,26 T
6,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
840,65 Tr
-172,68 Tr
871,11 Tr
-419,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,68 Tr
-157,35 Tr
-246,75 Tr
222,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
164,40 Tr
115,92 Tr
698,79 Tr
-48,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
652,31 Tr
-563,48 Tr
685,00 Tr
-527,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-108,47 Tr
80,89 Tr
156,46 Tr
171,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-65,98%
69,78%
22,39%
-351,55%
Chi phí hoạt động khác
-722,72 Tr
-503,90 Tr
-53,90 Tr
36,85 Tr
Thu nhập ròng
257,93 Tr
26,84 Tr
519,42 Tr
-219,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,52%
0,30%
7,29%
-3,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
-0,04
-
-0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,81 Tr
92,88 Tr
163,49 Tr
179,07 Tr
Chi phí lãi suất
-136,26 Tr
-362,47 Tr
-102,85 Tr
-101,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,45 Tr
-269,58 Tr
60,64 Tr
77,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,63 T
673,15 Tr
1,72 T
273,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,79 Tr
-92,78 Tr
-
-138,63 Tr
Các ứng dụng của Google