Finance

Danh sách
688466:SHA
GreenTech Environmental Co Ltd
13,29 CN¥
+0,76%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688466...
Mở
13,26 CN¥
Cao
13,79 CN¥
Thấp
13,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
1,63 Tr
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
81,98
Cao nhất trong 52 tuần
21,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,21 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số nhân viên
408
Mở
13,26 CN¥
Cao
13,79 CN¥
Thấp
13,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
1,63 Tr
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
81,98
Cao nhất trong 52 tuần
21,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,21 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số nhân viên
408
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GreenTech Environmental Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên408
Ngày thành lập8 thg 7, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,70 Tr
128,88 Tr
82,92 Tr
126,09 Tr
Giá vốn hàng bán
75,40 Tr
80,90 Tr
56,68 Tr
81,76 Tr
Chi phí doanh thu
75,40 Tr
80,90 Tr
56,68 Tr
81,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,93 Tr
8,39 Tr
5,68 Tr
3,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,51 Tr
26,23 Tr
19,75 Tr
25,01 Tr
Chi phí hoạt động
27,20 Tr
51,16 Tr
23,71 Tr
30,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,60 Tr
132,06 Tr
80,39 Tr
112,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,10 Tr
-3,19 Tr
2,53 Tr
14,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-773,01 N
2,53 Tr
-200,58 N
-1,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,02 Tr
-4,31 Tr
577,53 N
19,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,12 Tr
-2,95 Tr
-764,67 N
8,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-88,72 N
-3,87 Tr
-1,98 Tr
3,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,98%
89,88%
-343,54%
16,44%
Chi phí hoạt động khác
-3,14 Tr
5,91 Tr
1,18 Tr
834,16 N
Thu nhập ròng
9,64 Tr
-2,42 Tr
2,32 Tr
10,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,19%
-1,88%
2,80%
8,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
360,04 N
1,85 Tr
282,22 N
-
Chi phí lãi suất
-4,40 Tr
-4,21 Tr
-3,38 Tr
-3,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,04 Tr
-2,37 Tr
-3,10 Tr
-3,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,49 Tr
6,56 Tr
12,29 Tr
24,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-12,82 Tr
Các ứng dụng của Google