Finance

Danh sách
688458:SHA
Maxic Technology Inc
30,95 CN¥
-0,64%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688458...
Mở
31,90 CN¥
Cao
32,08 CN¥
Thấp
30,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
49,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,14 CN¥
EPS
-0,25 CN¥
Số nhân viên
337
Mở
31,90 CN¥
Cao
32,08 CN¥
Thấp
30,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
49,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,14 CN¥
EPS
-0,25 CN¥
Số nhân viên
337
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maxic Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên337
Ngày thành lập11 thg 3, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmaxictech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
156,49 Tr
133,55 Tr
116,58 Tr
161,36 Tr
Giá vốn hàng bán
97,08 Tr
99,10 Tr
76,49 Tr
110,15 Tr
Chi phí doanh thu
97,08 Tr
99,10 Tr
76,49 Tr
110,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,53 Tr
59,00 Tr
39,60 Tr
44,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,87 Tr
24,12 Tr
16,60 Tr
18,28 Tr
Chi phí hoạt động
55,89 Tr
84,07 Tr
54,36 Tr
60,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,97 Tr
183,17 Tr
130,85 Tr
170,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,52 Tr
-49,62 Tr
-14,28 Tr
-9,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,03 Tr
2,00 Tr
-1,01 Tr
950,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,67 Tr
-37,84 Tr
-12,05 Tr
-4,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,33 Tr
-49,40 Tr
-14,93 Tr
-9,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,65 Tr
-13,46 Tr
-6,66 Tr
-5,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-99,16%
35,55%
55,25%
105,45%
Chi phí hoạt động khác
219,38 N
136,52 N
-73,68 N
-2,11 Tr
Thu nhập ròng
5,31 Tr
-24,39 Tr
-5,39 Tr
259,13 N
Biên lợi nhuận ròng
3,40%
-18,26%
-4,63%
0,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,91 Tr
1,65 Tr
592,16 N
2,77 Tr
Chi phí lãi suất
-132,87 N
-135,97 N
-231,78 N
-201,28 N
Chi phí lãi suất ròng
1,78 Tr
1,52 Tr
360,38 N
2,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,49 Tr
-48,21 Tr
-12,87 Tr
-7,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
171,53 N
-304,22 N
-
54,87 N
Các ứng dụng của Google