Finance

Danh sách
688449:SHA
Maxio Technology Hangzhou Co Ltd
44,90 CN¥
-0,16%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688449...
Mở
45,99 CN¥
Cao
46,46 CN¥
Thấp
44,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,68 Tr
Khối lượng
5,97 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,11
Cao nhất trong 52 tuần
93,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,20 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số nhân viên
787
Mở
45,99 CN¥
Cao
46,46 CN¥
Thấp
44,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,68 Tr
Khối lượng
5,97 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,11
Cao nhất trong 52 tuần
93,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,20 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số nhân viên
787
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maxio Technology Hangzhou Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên787
Ngày thành lập7 thg 11, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
311,15 Tr
406,26 Tr
355,28 Tr
498,83 Tr
Giá vốn hàng bán
150,93 Tr
200,13 Tr
172,46 Tr
261,93 Tr
Chi phí doanh thu
150,93 Tr
200,13 Tr
172,46 Tr
261,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
115,42 Tr
138,04 Tr
146,93 Tr
156,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,95 Tr
34,10 Tr
26,38 Tr
34,55 Tr
Chi phí hoạt động
105,09 Tr
191,11 Tr
167,89 Tr
185,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
256,02 Tr
391,24 Tr
340,35 Tr
447,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,13 Tr
15,01 Tr
14,93 Tr
51,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,15 Tr
10,10 Tr
-5,83 Tr
5,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,92 Tr
52,10 Tr
8,86 Tr
510,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,41 Tr
12,84 Tr
9,77 Tr
46,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-31,76 Tr
18,38 Tr
-6,94 Tr
-4,62 Tr
Thu nhập ròng
33,92 Tr
52,10 Tr
8,86 Tr
510,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,90%
12,82%
2,49%
102,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,40 Tr
2,59 Tr
1,53 Tr
1,30 Tr
Chi phí lãi suất
-932,69 N
-778,96 N
-852,24 N
-727,46 N
Chi phí lãi suất ròng
1,47 Tr
1,81 Tr
674,44 N
569,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,83 Tr
25,94 Tr
25,85 Tr
63,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,48 N
-
-
9,48 N
Các ứng dụng của Google