Finance

Danh sách
Tại sao 688448 giảm 3,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
688448:SHA
Nanjing CIGU Technology Corp Ltd
58,00 CN¥
-3,49%
(-2,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688448...
Mở
61,50 CN¥
Cao
61,50 CN¥
Thấp
57,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Chỉ số P/E
851,81
Cao nhất trong 52 tuần
72,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,41 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số nhân viên
443
Mở
61,50 CN¥
Cao
61,50 CN¥
Thấp
57,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Chỉ số P/E
851,81
Cao nhất trong 52 tuần
72,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,41 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số nhân viên
443
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing CIGU Technology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên443
Ngày thành lập4 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcigu.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
87,13 Tr
129,43 Tr
42,44 Tr
117,91 Tr
Giá vốn hàng bán
58,27 Tr
87,57 Tr
30,20 Tr
82,49 Tr
Chi phí doanh thu
58,27 Tr
87,57 Tr
30,20 Tr
82,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,02 Tr
16,10 Tr
9,12 Tr
14,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,30 Tr
20,46 Tr
17,32 Tr
17,53 Tr
Chi phí hoạt động
25,60 Tr
46,90 Tr
19,27 Tr
36,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,87 Tr
134,47 Tr
49,47 Tr
119,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,26 Tr
-5,04 Tr
-7,03 Tr
-1,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-208,20 N
154,32 N
-226,49 N
41,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,96 Tr
-1,53 Tr
-6,96 Tr
4,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,57 Tr
-4,13 Tr
-7,13 Tr
-1,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,44 Tr
-2,39 Tr
-2,03 Tr
-1,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-48,44%
156,37%
29,16%
-31,39%
Chi phí hoạt động khác
-4,07 Tr
556,89 N
-2,07 Tr
3,58 Tr
Thu nhập ròng
4,45 Tr
1,02 Tr
-4,82 Tr
6,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,10%
0,79%
-11,37%
5,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,38 Tr
1,69 Tr
145,85 N
416,51 N
Chi phí lãi suất
-18,40 N
-14,14 N
-10,07 N
-15,54 N
Chi phí lãi suất ròng
1,37 Tr
1,68 Tr
135,78 N
400,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,21 Tr
-560,15 N
-2,55 Tr
4,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,73 N
-4,95 N
-
23,46 N
Các ứng dụng của Google