Finance

Danh sách
688439:SHA
Guizhou Zhenhua Fenggung Smcnductr C Ltd
34,63 CN¥
+0,52%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688439...
Mở
34,80 CN¥
Cao
35,49 CN¥
Thấp
34,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 Tr
Khối lượng
2,15 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
70,10
Cao nhất trong 52 tuần
71,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,40 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số nhân viên
855
Mở
34,80 CN¥
Cao
35,49 CN¥
Thấp
34,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 Tr
Khối lượng
2,15 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
70,10
Cao nhất trong 52 tuần
71,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,40 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số nhân viên
855
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guizhou Zhenhua Fenggung Smcnductr C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên855
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websemifg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
235,86 Tr
71,10 Tr
137,27 Tr
166,49 Tr
Giá vốn hàng bán
81,92 Tr
25,23 Tr
57,56 Tr
89,26 Tr
Chi phí doanh thu
81,92 Tr
25,23 Tr
57,56 Tr
89,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,74 Tr
58,55 Tr
30,07 Tr
28,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,65 Tr
45,21 Tr
31,33 Tr
39,51 Tr
Chi phí hoạt động
98,34 Tr
-4,20 Tr
105,14 Tr
102,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
180,26 Tr
21,04 Tr
162,70 Tr
192,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,60 Tr
50,07 Tr
-25,43 Tr
-25,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-182,99 N
-3,62 Tr
-181,64 N
-275,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
39,65 Tr
71,68 Tr
-20,76 Tr
4,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,90 Tr
51,95 Tr
-18,87 Tr
-18,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,88 Tr
8,93 Tr
-5,23 Tr
1,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,26%
12,46%
25,17%
41,52%
Chi phí hoạt động khác
212,16 N
4,38 Tr
1,44 Tr
2,10 Tr
Thu nhập ròng
28,72 Tr
78,94 Tr
-13,43 Tr
4,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,18%
111,02%
-9,78%
2,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,16 Tr
6,23 Tr
7,79 Tr
8,27 Tr
Chi phí lãi suất
-672,11 N
-733,72 N
-1,05 Tr
-856,14 N
Chi phí lãi suất ròng
5,49 Tr
5,50 Tr
6,74 Tr
7,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,29 Tr
63,38 Tr
-12,11 Tr
-19,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google