Finance

Danh sách
688433:SHA
Farsoon Technologies Co Ltd
60,37 CN¥
+1,67%
(+0,99) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688433...
Mở
61,16 CN¥
Cao
62,80 CN¥
Thấp
58,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,43 Tr
Khối lượng
6,62 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
321,87
Cao nhất trong 52 tuần
129,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,25 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số nhân viên
879
Mở
61,16 CN¥
Cao
62,80 CN¥
Thấp
58,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,43 Tr
Khối lượng
6,62 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
321,87
Cao nhất trong 52 tuần
129,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,25 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số nhân viên
879
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Farsoon Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên879
Ngày thành lập21 thg 10, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfarsoon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,78 Tr
317,33 Tr
129,60 Tr
210,92 Tr
Giá vốn hàng bán
96,45 Tr
173,94 Tr
71,59 Tr
125,73 Tr
Chi phí doanh thu
96,45 Tr
173,94 Tr
71,59 Tr
125,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,53 Tr
40,55 Tr
33,06 Tr
36,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,44 Tr
43,90 Tr
33,62 Tr
40,97 Tr
Chi phí hoạt động
60,63 Tr
90,38 Tr
71,88 Tr
81,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
157,08 Tr
264,32 Tr
143,47 Tr
207,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
53,01 Tr
-13,87 Tr
3,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-413,97 N
-616,12 N
-3,25 Tr
3,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,79 Tr
59,40 Tr
-7,09 Tr
8,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,56 Tr
56,77 Tr
-7,10 Tr
8,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,75 Tr
4,95 Tr
-3,35 Tr
-2,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,80%
8,33%
47,22%
-27,99%
Chi phí hoạt động khác
-1,54 Tr
1,96 Tr
1,56 Tr
-1,45 Tr
Thu nhập ròng
10,05 Tr
54,45 Tr
-3,64 Tr
12,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,33%
17,16%
-2,81%
5,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,45 Tr
4,17 Tr
10,02 Tr
7,58 Tr
Chi phí lãi suất
-18,16 N
-12,04 N
-4,28 N
-268,77 N
Chi phí lãi suất ròng
7,43 Tr
4,16 Tr
10,01 Tr
7,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,24 Tr
60,65 Tr
-6,22 Tr
12,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
213,07 N
-
-26,54 N
Các ứng dụng của Google