Finance

Danh sách
Tại sao 688418 tăng 2,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
688418:SHA
Genew Technologies Co Ltd
25,42 CN¥
+2,79%
(+0,69) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688418...
Mở
25,50 CN¥
Cao
26,25 CN¥
Thấp
25,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 Tr
Khối lượng
3,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
68,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,57 CN¥
EPS
-0,78 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
25,50 CN¥
Cao
26,25 CN¥
Thấp
25,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 Tr
Khối lượng
3,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
68,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,57 CN¥
EPS
-0,78 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genew Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập4 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgenew.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,59 Tr
368,10 Tr
116,51 Tr
137,13 Tr
Giá vốn hàng bán
55,31 Tr
279,66 Tr
71,36 Tr
95,16 Tr
Chi phí doanh thu
55,31 Tr
279,66 Tr
71,36 Tr
95,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,43 Tr
46,63 Tr
43,02 Tr
54,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,11 Tr
61,05 Tr
40,25 Tr
54,33 Tr
Chi phí hoạt động
59,30 Tr
127,72 Tr
86,04 Tr
133,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,61 Tr
407,38 Tr
157,40 Tr
228,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,97 Tr
-39,28 Tr
-40,89 Tr
-91,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,44 Tr
3,60 Tr
-3,91 Tr
2,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,57 Tr
-15,74 Tr
-51,67 Tr
-93,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,98 Tr
-45,46 Tr
-47,91 Tr
-98,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,10 Tr
312,26 N
-667,59 N
-3,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
67,84%
-1,98%
1,29%
3,33%
Chi phí hoạt động khác
-11,78 Tr
9,80 Tr
-2,50 Tr
-452,88 N
Thu nhập ròng
409,02 N
-19,16 Tr
-44,90 Tr
-85,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,26%
-5,21%
-38,54%
-62,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
617,34 N
585,26 N
388,25 N
304,02 N
Chi phí lãi suất
-3,36 Tr
-3,27 Tr
-3,50 Tr
-3,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,75 Tr
-2,69 Tr
-3,11 Tr
-3,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,60 Tr
-36,73 Tr
-38,34 Tr
-89,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,50 Tr
-6,23 Tr
-
-34,40 N
Các ứng dụng của Google