Finance

Danh sách
688416:SHA
Zbit Semiconductor Inc
56,13 CN¥
+0,63%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688416...
Mở
57,90 CN¥
Cao
58,19 CN¥
Thấp
55,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 Tr
Khối lượng
4,81 Tr
Chỉ số P/E
53,67
Cao nhất trong 52 tuần
145,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,71 CN¥
EPS
1,05 CN¥
Số nhân viên
172
Mở
57,90 CN¥
Cao
58,19 CN¥
Thấp
55,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 Tr
Khối lượng
4,81 Tr
Chỉ số P/E
53,67
Cao nhất trong 52 tuần
145,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,71 CN¥
EPS
1,05 CN¥
Số nhân viên
172
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zbit Semiconductor Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên172
Ngày thành lập13 thg 2, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzbitsemi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,64 Tr
168,74 Tr
219,47 Tr
308,94 Tr
Giá vốn hàng bán
77,89 Tr
164,81 Tr
127,81 Tr
178,16 Tr
Chi phí doanh thu
77,89 Tr
164,81 Tr
127,81 Tr
178,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,26 Tr
48,80 Tr
19,88 Tr
29,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,47 Tr
17,33 Tr
22,83 Tr
18,54 Tr
Chi phí hoạt động
34,12 Tr
59,39 Tr
39,10 Tr
46,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,01 Tr
224,19 Tr
166,90 Tr
224,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,63 Tr
-55,46 Tr
52,57 Tr
84,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,02 Tr
-2,26 Tr
-2,02 Tr
1,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,53 Tr
-4,07 Tr
48,63 Tr
90,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,96 Tr
-55,96 Tr
53,25 Tr
85,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,91 N
92,93 N
-5,08 N
-94,90 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,08%
-2,28%
-0,01%
-0,10%
Chi phí hoạt động khác
-241,41 N
-4,88 Tr
-3,30 Tr
-976,40 N
Thu nhập ròng
-24,55 Tr
-4,16 Tr
48,64 Tr
91,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,65%
-2,47%
22,16%
29,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,25 Tr
3,65 Tr
2,72 Tr
3,45 Tr
Chi phí lãi suất
-164,04 N
-151,68 N
-22,04 N
-27,09 N
Chi phí lãi suất ròng
4,08 Tr
3,50 Tr
2,70 Tr
3,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,88 Tr
-52,43 Tr
55,59 Tr
87,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google