Finance

Danh sách
688409:SHA
Shenyang Fortune Precision Equpmnt C Ltd
144,81 CN¥
+1,05%
(+1,50) 1 ngày
16 thg 10, 13:40:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688409...
Mở
146,50 CN¥
Cao
150,00 CN¥
Thấp
142,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
47,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,84 Tr
Khối lượng
4,84 Tr
Chỉ số P/E
406,85
Cao nhất trong 52 tuần
333,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
63,13 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
146,50 CN¥
Cao
150,00 CN¥
Thấp
142,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
47,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,84 Tr
Khối lượng
4,84 Tr
Chỉ số P/E
406,85
Cao nhất trong 52 tuần
333,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
63,13 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenyang Fortune Precision Equpmnt C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,23 N
Ngày thành lập24 thg 6, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
813,28 Tr
1,04 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
706,26 Tr
821,74 Tr
760,55 Tr
1,00 T
Chi phí doanh thu
706,26 Tr
821,74 Tr
760,55 Tr
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
74,09 Tr
78,21 Tr
65,49 Tr
89,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,41 Tr
80,98 Tr
115,36 Tr
120,82 Tr
Chi phí hoạt động
164,23 Tr
149,58 Tr
166,73 Tr
202,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
870,49 Tr
971,32 Tr
927,28 Tr
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
135,89 Tr
-158,04 Tr
115,33 Tr
69,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,44 Tr
-47,64 Tr
-9,17 Tr
7,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,56 Tr
-32,10 Tr
96,04 Tr
113,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,79 Tr
-180,99 Tr
96,75 Tr
68,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,06 Tr
10,51 Tr
31,17 Tr
21,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,13%
-32,75%
32,46%
18,91%
Chi phí hoạt động khác
-36,63 Tr
11,51 Tr
-16,08 Tr
-11,89 Tr
Thu nhập ròng
25,21 Tr
-46,10 Tr
57,94 Tr
76,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,50%
-5,67%
5,56%
5,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,18 Tr
36,42 Tr
7,84 Tr
32,52 Tr
Chi phí lãi suất
-11,36 Tr
-1,08 Tr
-17,26 Tr
-21,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,82 Tr
35,34 Tr
-9,42 Tr
11,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
206,69 Tr
-67,03 Tr
206,34 Tr
173,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,77 Tr
3,29 Tr
-
-3,10 Tr
Các ứng dụng của Google