Finance

Danh sách
688400:SHA
LUSTER LightTech Co Ltd
35,94 CN¥
-0,17%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688400...
Mở
36,72 CN¥
Cao
37,17 CN¥
Thấp
35,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,97 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,61
Cao nhất trong 52 tuần
73,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,65 CN¥
EPS
1,52 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
36,72 CN¥
Cao
37,17 CN¥
Thấp
35,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,97 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,61
Cao nhất trong 52 tuần
73,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,65 CN¥
EPS
1,52 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LUSTER LightTech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,95 N
Ngày thành lập13 thg 8, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblusterinc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
759,27 Tr
784,27 Tr
597,29 Tr
854,10 Tr
Giá vốn hàng bán
525,74 Tr
518,07 Tr
344,19 Tr
517,24 Tr
Chi phí doanh thu
525,74 Tr
518,07 Tr
344,19 Tr
517,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
117,22 Tr
162,52 Tr
98,77 Tr
134,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,31 Tr
144,72 Tr
119,71 Tr
126,01 Tr
Chi phí hoạt động
209,99 Tr
304,40 Tr
204,17 Tr
281,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
735,73 Tr
822,47 Tr
548,36 Tr
798,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,54 Tr
-38,20 Tr
48,92 Tr
55,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,88 Tr
-10,30 Tr
-4,12 Tr
3,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,59 Tr
26,00 Tr
228,26 Tr
529,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,86 Tr
-21,51 Tr
60,09 Tr
74,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,35 Tr
-6,05 Tr
29,95 Tr
73,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-48,11%
-23,27%
13,12%
13,86%
Chi phí hoạt động khác
-33,16 Tr
-1,13 Tr
-16,46 Tr
-19,28 Tr
Thu nhập ròng
36,59 Tr
28,69 Tr
199,77 Tr
456,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,82%
3,66%
33,45%
53,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,73 Tr
31,61 Tr
20,06 Tr
23,96 Tr
Chi phí lãi suất
-6,55 Tr
-3,64 Tr
-4,77 Tr
-976,05 N
Chi phí lãi suất ròng
28,17 Tr
27,97 Tr
15,29 Tr
22,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,12 Tr
-20,78 Tr
66,34 Tr
90,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
723,93 N
-502,42 N
-
-302,67 N
Các ứng dụng của Google