Finance

Danh sách
688399:SHA
Jiangsu Bioperfectus Technologies Co Ltd
24,15 CN¥
-0,98%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688399...
Mở
24,63 CN¥
Cao
25,68 CN¥
Thấp
23,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,11 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
63,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,24 CN¥
EPS
-0,21 CN¥
Số nhân viên
578
Mở
24,63 CN¥
Cao
25,68 CN¥
Thấp
23,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,11 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
63,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,24 CN¥
EPS
-0,21 CN¥
Số nhân viên
578
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Bioperfectus Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên578
Ngày thành lập12 thg 4, 2010
Trụ sở chínhThái Châu, Giang Tô, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webs-sbio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,93 Tr
81,54 Tr
78,58 Tr
68,84 Tr
Giá vốn hàng bán
21,15 Tr
54,23 Tr
32,44 Tr
24,38 Tr
Chi phí doanh thu
21,15 Tr
54,23 Tr
32,44 Tr
24,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,10 Tr
16,81 Tr
14,86 Tr
17,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,17 Tr
68,11 Tr
39,23 Tr
45,24 Tr
Chi phí hoạt động
51,56 Tr
87,10 Tr
34,29 Tr
57,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,71 Tr
141,33 Tr
66,73 Tr
82,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,21 Tr
-59,79 Tr
11,85 Tr
-13,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-141,76 N
48,38 N
-510,55 N
345,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
112,52 N
-39,18 Tr
26,66 Tr
48,94 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,80 Tr
-59,00 Tr
11,32 Tr
-12,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
953,48 N
5,05 Tr
5,54 Tr
1,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
847,35%
-12,88%
20,78%
3.282,90%
Chi phí hoạt động khác
-9,32 Tr
6,02 Tr
-2,04 Tr
-917,54 N
Thu nhập ròng
-840,95 N
-44,23 Tr
21,12 Tr
-1,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,03%
-54,24%
26,88%
-2,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,91 Tr
3,58 Tr
1,95 Tr
3,97 Tr
Chi phí lãi suất
-1,31 Tr
-2,21 Tr
-1,97 Tr
-2,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
598,67 N
1,36 Tr
-20,48 N
1,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,55 Tr
-47,57 Tr
24,08 Tr
-1,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
329,46 N
-102,43 N
-
-535,02 N
Các ứng dụng của Google