Finance

Danh sách
688396:SHA
China Resources Microelectronics Ltd
49,20 CN¥
+1,19%
(+0,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688396...
Mở
49,49 CN¥
Cao
50,36 CN¥
Thấp
48,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
66,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,43 Tr
Khối lượng
18,02 Tr
Chỉ số P/E
62,58
Cao nhất trong 52 tuần
101,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,71 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số nhân viên
12 N
Mở
49,49 CN¥
Cao
50,36 CN¥
Thấp
48,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
66,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,43 Tr
Khối lượng
18,02 Tr
Chỉ số P/E
62,58
Cao nhất trong 52 tuần
101,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,71 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Resources Microelectronics is a partially state-owned publicly listed Chinese semiconductor company headquartered in Wuxi, Jiangsu. It is the largest integrated device manufacturer in China. CR Micro is a subsidiary of China Resources. Wikipedia
Giới thiệu về China Resources Microelectronics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,6 N
Ngày thành lập28 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrmicro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,85 T
2,98 T
2,86 T
3,27 T
Giá vốn hàng bán
2,03 T
2,30 T
2,13 T
2,45 T
Chi phí doanh thu
2,03 T
2,30 T
2,13 T
2,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
306,19 Tr
306,57 Tr
265,65 Tr
255,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,60 Tr
177,74 Tr
180,15 Tr
179,48 Tr
Chi phí hoạt động
410,64 Tr
548,15 Tr
399,22 Tr
465,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,44 T
2,85 T
2,53 T
2,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
408,29 Tr
134,34 Tr
328,94 Tr
359,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,72 Tr
10,56 Tr
-2,79 Tr
2,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
226,40 Tr
139,08 Tr
392,38 Tr
434,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
434,37 Tr
180,21 Tr
340,52 Tr
396,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,42 Tr
28,53 Tr
90,39 Tr
69,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,13%
20,51%
23,04%
16,06%
Chi phí hoạt động khác
-95,45 Tr
61,85 Tr
-46,63 Tr
30,22 Tr
Thu nhập ròng
186,71 Tr
135,04 Tr
330,00 Tr
392,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,55%
4,52%
11,55%
12,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,06 Tr
54,72 Tr
17,54 Tr
54,09 Tr
Chi phí lãi suất
-1,13 Tr
-5,46 Tr
-3,17 Tr
-2,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,93 Tr
49,26 Tr
14,36 Tr
51,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
685,91 Tr
445,12 Tr
639,72 Tr
676,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
202,91 N
1,27 Tr
-
821,75 N
Các ứng dụng của Google