Finance

Danh sách
Tại sao 688395 tăng 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
688395:SHA
Shenzhen Sine Electric Co Ltd
24,15 CN¥
+2,90%
(+0,68) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688395...
Mở
23,82 CN¥
Cao
24,43 CN¥
Thấp
23,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
48,10
Cao nhất trong 52 tuần
33,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,02 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số nhân viên
613
Mở
23,82 CN¥
Cao
24,43 CN¥
Thấp
23,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
48,10
Cao nhất trong 52 tuần
33,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,02 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số nhân viên
613
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Sine Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên613
Ngày thành lập3 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websinee.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
108,91 Tr
113,12 Tr
120,87 Tr
136,51 Tr
Giá vốn hàng bán
71,46 Tr
79,83 Tr
81,06 Tr
97,11 Tr
Chi phí doanh thu
71,46 Tr
79,83 Tr
81,06 Tr
97,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,83 Tr
9,91 Tr
9,58 Tr
11,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,83 Tr
16,33 Tr
16,12 Tr
19,42 Tr
Chi phí hoạt động
27,42 Tr
26,62 Tr
25,87 Tr
30,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,87 Tr
106,45 Tr
106,92 Tr
127,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,04 Tr
6,67 Tr
13,95 Tr
9,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-391,78 N
370,03 N
-823,92 N
775,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,90 Tr
10,39 Tr
13,05 Tr
14,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,78 Tr
7,48 Tr
13,69 Tr
9,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
257,56 N
-159,06 N
1,07 Tr
775,21 N
Thuế suất hiệu dụng
3,26%
-1,53%
8,18%
5,51%
Chi phí hoạt động khác
-261,73 N
-661,76 N
-915,06 N
-2,45 Tr
Thu nhập ròng
7,64 Tr
10,55 Tr
11,99 Tr
13,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,02%
9,33%
9,92%
9,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
921,73 N
1,60 Tr
633,33 N
835,45 N
Chi phí lãi suất
-47,36 N
-68,52 N
-65,18 N
-51,29 N
Chi phí lãi suất ròng
874,37 N
1,53 Tr
568,15 N
784,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,82 Tr
9,32 Tr
16,60 Tr
12,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,53 N
44,91 N
-
-
Các ứng dụng của Google