Finance

Danh sách
688390:SHA
GoodWe Technologies Co Ltd
49,17 CN¥
-0,32%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688390...
Mở
50,32 CN¥
Cao
50,49 CN¥
Thấp
48,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,76 Tr
Khối lượng
5,60 Tr
Chỉ số P/E
27,17
Cao nhất trong 52 tuần
159,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,85 CN¥
EPS
1,81 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
50,32 CN¥
Cao
50,49 CN¥
Thấp
48,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,76 Tr
Khối lượng
5,60 Tr
Chỉ số P/E
27,17
Cao nhất trong 52 tuần
159,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,85 CN¥
EPS
1,81 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GoodWe Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,97 N
Ngày thành lập5 thg 11, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 T
2,69 T
2,36 T
3,89 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
2,22 T
1,74 T
2,92 T
Chi phí doanh thu
1,52 T
2,22 T
1,74 T
2,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
175,49 Tr
142,43 Tr
155,90 Tr
182,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
282,61 Tr
294,85 Tr
294,60 Tr
373,17 Tr
Chi phí hoạt động
492,06 Tr
481,20 Tr
465,70 Tr
638,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,01 T
2,70 T
2,20 T
3,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,66 Tr
-9,04 Tr
155,81 Tr
328,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,38 Tr
-62,05 Tr
-78,90 Tr
73,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
86,27 Tr
21,46 Tr
65,14 Tr
241,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,46 Tr
-44,71 Tr
70,31 Tr
227,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,29 Tr
-25,02 Tr
-33,72 Tr
58,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-16,56%
-116,60%
-51,77%
24,36%
Chi phí hoạt động khác
10,15 Tr
11,03 Tr
11,48 Tr
10,51 Tr
Thu nhập ròng
97,72 Tr
53,79 Tr
101,47 Tr
185,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,63%
2,00%
4,30%
4,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,04 Tr
18,53 Tr
3,62 Tr
5,85 Tr
Chi phí lãi suất
-9,28 Tr
-8,25 Tr
-10,22 Tr
-7,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,25 Tr
10,28 Tr
-6,61 Tr
-1,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
129,00 Tr
30,56 Tr
195,42 Tr
371,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,21 Tr
-1,26 Tr
-
-10,97 Tr
Các ứng dụng của Google