Finance

Danh sách
688389:SHA
Shenzhen Lifotronic Technology Co Ltd
10,82 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688389...
Mở
10,92 CN¥
Cao
11,13 CN¥
Thấp
10,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 Tr
Khối lượng
1,50 Tr
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
32,67
Cao nhất trong 52 tuần
14,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,36 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
10,92 CN¥
Cao
11,13 CN¥
Thấp
10,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 Tr
Khối lượng
1,50 Tr
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
32,67
Cao nhất trong 52 tuần
14,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,36 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Lifotronic Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập16 thg 1, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
256,01 Tr
274,97 Tr
259,96 Tr
343,95 Tr
Giá vốn hàng bán
95,39 Tr
111,31 Tr
101,32 Tr
135,46 Tr
Chi phí doanh thu
95,39 Tr
111,31 Tr
101,32 Tr
135,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,76 Tr
58,98 Tr
52,63 Tr
69,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,80 Tr
76,15 Tr
55,96 Tr
87,00 Tr
Chi phí hoạt động
111,29 Tr
149,00 Tr
107,43 Tr
158,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,67 Tr
260,31 Tr
208,74 Tr
294,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,34 Tr
14,66 Tr
51,22 Tr
49,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,16 Tr
1,44 Tr
-17,90 Tr
16,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,96 Tr
24,21 Tr
39,02 Tr
41,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,63 Tr
8,26 Tr
40,61 Tr
37,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-925,08 N
4,23 Tr
6,29 Tr
-1,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,50%
17,46%
16,12%
-3,89%
Chi phí hoạt động khác
-8,47 Tr
9,91 Tr
-528,27 N
425,11 N
Thu nhập ròng
41,46 Tr
21,18 Tr
32,48 Tr
46,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,20%
7,70%
12,50%
13,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,99 Tr
8,54 Tr
7,43 Tr
7,32 Tr
Chi phí lãi suất
-440,47 N
-109,64 N
-141,08 N
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,55 Tr
8,43 Tr
7,29 Tr
5,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,98 Tr
24,09 Tr
60,66 Tr
58,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-49,49 N
7,53 N
-
62,22 N
Các ứng dụng của Google