Finance

Danh sách
Tại sao 688388 giảm 5,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
688388:SHA
Guangdong Jiayuan Technology Co Ltd
23,36 CN¥
-5,04%
(-1,24) 1 ngày
19 thg 10, 09:50:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688388...
Mở
23,86 CN¥
Cao
24,18 CN¥
Thấp
23,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,98 Tr
Khối lượng
9,86 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,91
Cao nhất trong 52 tuần
51,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,93 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
23,86 CN¥
Cao
24,18 CN¥
Thấp
23,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,98 Tr
Khối lượng
9,86 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,91
Cao nhất trong 52 tuần
51,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,93 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Jiayuan Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,48 N
Ngày thành lập29 thg 9, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webgdjygf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,58 T
3,10 T
3,45 T
4,07 T
Giá vốn hàng bán
2,44 T
2,95 T
3,19 T
3,85 T
Chi phí doanh thu
2,44 T
2,95 T
3,19 T
3,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,59 Tr
14,93 Tr
13,15 Tr
19,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,95 Tr
35,36 Tr
41,13 Tr
34,87 Tr
Chi phí hoạt động
115,10 Tr
82,61 Tr
59,32 Tr
108,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,56 T
3,03 T
3,25 T
3,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,97 Tr
72,04 Tr
198,30 Tr
106,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,16 Tr
-7,00 Tr
491,43 N
-3,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,96 Tr
35,37 Tr
152,30 Tr
307,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,90 Tr
25,37 Tr
165,51 Tr
80,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-287,86 N
17,61 Tr
29,55 Tr
41,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,72%
49,79%
19,40%
13,56%
Chi phí hoạt động khác
34,99 Tr
18,48 Tr
-2,98 Tr
24,86 Tr
Thu nhập ròng
4,12 Tr
16,15 Tr
120,51 Tr
261,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,16%
0,52%
3,50%
6,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
7,76 Tr
6,95 Tr
9,34 Tr
Chi phí lãi suất
-41,22 Tr
-47,26 Tr
-40,23 Tr
-35,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,22 Tr
-39,50 Tr
-33,28 Tr
-26,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,21 Tr
151,63 Tr
277,89 Tr
191,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-60,70 N
392,33 N
-
221,90 N
Các ứng dụng của Google