Finance

Danh sách
Tại sao 688387 tăng 3,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
688387:SHA
CICT Mobile Communication Tchnlgy Co Ltd
10,06 CN¥
+3,71%
(+0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688387...
Mở
9,89 CN¥
Cao
10,39 CN¥
Thấp
9,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,26 Tr
Khối lượng
47,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,40 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
9,89 CN¥
Cao
10,39 CN¥
Thấp
9,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,26 Tr
Khối lượng
47,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,40 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CICT Mobile Communication Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,08 N
Ngày thành lập29 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,23 T
2,38 T
761,63 Tr
1,78 T
Giá vốn hàng bán
967,18 Tr
1,91 T
593,53 Tr
1,32 T
Chi phí doanh thu
967,18 Tr
1,91 T
593,53 Tr
1,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
317,51 Tr
332,38 Tr
231,63 Tr
250,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,85 Tr
161,48 Tr
102,19 Tr
103,64 Tr
Chi phí hoạt động
332,75 Tr
651,70 Tr
326,00 Tr
379,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
2,56 T
919,53 Tr
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-74,54 Tr
-175,21 Tr
-157,90 Tr
75,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,77 Tr
-6,86 Tr
6,40 Tr
-9,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-118,66 Tr
-16,48 Tr
-150,83 Tr
91,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-71,02 Tr
-158,09 Tr
-148,52 Tr
75,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-756,80 N
51,05 Tr
-729,94 N
-787,46 N
Thuế suất hiệu dụng
0,64%
-309,77%
0,48%
-0,86%
Chi phí hoạt động khác
-85,08 Tr
54,43 Tr
-10,83 Tr
-18,07 Tr
Thu nhập ròng
-103,27 Tr
-104,54 Tr
-128,16 Tr
93,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,43%
-4,39%
-16,83%
5,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,73 Tr
14,37 Tr
9,05 Tr
15,24 Tr
Chi phí lãi suất
-10,36 Tr
-2,03 Tr
-6,07 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
8,37 Tr
12,34 Tr
2,98 Tr
15,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-50,84 Tr
-147,11 Tr
-129,80 Tr
103,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-130,14 N
-28,62 N
-
5,38 N
Các ứng dụng của Google