Finance

Danh sách
Tại sao 688385 tăng 14,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
688385:SHA
Shanghai Fudan Microelect
54,21 CN¥
+14,61%
(+6,91) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688385...
Mở
49,91 CN¥
Cao
56,76 CN¥
Thấp
49,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,71 Tr
Khối lượng
46,81 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,59
Cao nhất trong 52 tuần
99,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,60 CN¥
EPS
1,07 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
49,91 CN¥
Cao
56,76 CN¥
Thấp
49,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,71 Tr
Khối lượng
46,81 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,59
Cao nhất trong 52 tuần
99,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,60 CN¥
EPS
1,07 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Fudan Microelect
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập10 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfmsh.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
957,82 Tr
1,03 T
1,19 T
Giá vốn hàng bán
316,88 Tr
911,96 Tr
461,59 Tr
510,88 Tr
Chi phí doanh thu
316,88 Tr
911,96 Tr
461,59 Tr
510,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
437,89 Tr
276,24 Tr
310,95 Tr
311,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,97 Tr
106,71 Tr
98,70 Tr
121,77 Tr
Chi phí hoạt động
523,52 Tr
405,35 Tr
411,41 Tr
437,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
840,40 Tr
1,32 T
873,01 Tr
948,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
345,20 Tr
-359,49 Tr
159,04 Tr
244,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,93 Tr
6,87 Tr
-4,34 Tr
4,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
134,34 Tr
-104,52 Tr
140,08 Tr
752,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
336,36 Tr
-367,87 Tr
148,51 Tr
237,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,49 Tr
6,14 Tr
-6,46 N
49,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,85%
-5,88%
-
6,54%
Chi phí hoạt động khác
-31,38 Tr
18,07 Tr
-10,98 Tr
-1,90 Tr
Thu nhập ròng
136,68 Tr
-97,95 Tr
148,31 Tr
700,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,53%
-10,23%
14,37%
58,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,44 Tr
3,33 Tr
2,15 Tr
5,13 Tr
Chi phí lãi suất
-9,26 Tr
-8,89 Tr
-8,34 Tr
-7,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,83 Tr
-5,56 Tr
-6,19 Tr
-2,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
392,83 Tr
-301,25 Tr
217,29 Tr
305,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,27 N
-533,42 N
-
-3,76 Tr
Các ứng dụng của Google