Finance

Danh sách
688382:SHA
InventisBio Co Ltd
15,44 CN¥
-0,45%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688382...
Mở
15,60 CN¥
Cao
16,32 CN¥
Thấp
15,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,42 Tr
Khối lượng
12,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
34,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,23 CN¥
EPS
-0,58 CN¥
Số nhân viên
191
Mở
15,60 CN¥
Cao
16,32 CN¥
Thấp
15,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,42 Tr
Khối lượng
12,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
34,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,23 CN¥
EPS
-0,58 CN¥
Số nhân viên
191
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về InventisBio Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên191
Ngày thành lập11 thg 1, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,73 Tr
6,40 Tr
42,54 Tr
10,78 Tr
Giá vốn hàng bán
1,58 Tr
947,24 N
1,63 Tr
1,34 Tr
Chi phí doanh thu
1,58 Tr
947,24 N
1,63 Tr
1,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
74,19 Tr
136,14 Tr
80,39 Tr
104,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,48 Tr
12,73 Tr
8,03 Tr
8,52 Tr
Chi phí hoạt động
84,89 Tr
144,80 Tr
90,69 Tr
110,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,47 Tr
145,75 Tr
92,32 Tr
112,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-74,74 Tr
-139,36 Tr
-49,77 Tr
-101,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,24 Tr
1,20 Tr
-323,84 N
213,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-61,81 Tr
-135,38 Tr
-44,26 Tr
-93,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-62,37 Tr
-136,63 Tr
-45,34 Tr
-98,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
139,15 N
100,37 N
107,95 N
-308,54 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,23%
-0,07%
-0,24%
0,33%
Chi phí hoạt động khác
24,20 N
30,70 N
36,21 N
21,49 N
Thu nhập ròng
-61,95 Tr
-135,48 Tr
-44,37 Tr
-92,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-528,17%
-2.118,14%
-104,29%
-860,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,17 Tr
3,76 Tr
4,94 Tr
3,20 Tr
Chi phí lãi suất
-
-835,12 N
-185,18 N
-174,56 N
Chi phí lãi suất ròng
13,17 Tr
2,92 Tr
4,75 Tr
3,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-73,38 Tr
-138,13 Tr
-48,55 Tr
-100,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
70,80 N
Các ứng dụng của Google