Finance

Danh sách
688380:SHA
Shenzhen China Micro Semicon Co Ltd
31,85 CN¥
+0,70%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688380...
Mở
32,57 CN¥
Cao
32,76 CN¥
Thấp
31,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,62 Tr
Khối lượng
5,60 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,76
Cao nhất trong 52 tuần
66,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,71 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số nhân viên
524
Mở
32,57 CN¥
Cao
32,76 CN¥
Thấp
31,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,62 Tr
Khối lượng
5,60 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,76
Cao nhất trong 52 tuần
66,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,71 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số nhân viên
524
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen China Micro Semicon Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên524
Ngày thành lập22 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmcu.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
269,05 Tr
349,14 Tr
325,18 Tr
400,59 Tr
Giá vốn hàng bán
165,79 Tr
240,16 Tr
200,13 Tr
249,24 Tr
Chi phí doanh thu
165,79 Tr
240,16 Tr
200,13 Tr
249,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,39 Tr
32,82 Tr
30,81 Tr
38,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,82 Tr
22,04 Tr
18,82 Tr
22,59 Tr
Chi phí hoạt động
58,46 Tr
53,27 Tr
50,15 Tr
64,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
224,25 Tr
293,43 Tr
250,29 Tr
313,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,80 Tr
55,71 Tr
74,89 Tr
87,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,27 Tr
1,71 Tr
900,82 N
-1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
70,40 Tr
144,06 Tr
54,05 Tr
129,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,06 Tr
66,07 Tr
83,57 Tr
104,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,58 Tr
12,16 Tr
2,80 Tr
8,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,51%
8,44%
5,18%
6,82%
Chi phí hoạt động khác
-2,59 Tr
-1,62 Tr
1,02 Tr
2,33 Tr
Thu nhập ròng
65,82 Tr
131,89 Tr
51,25 Tr
120,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,46%
37,78%
15,76%
30,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,17 Tr
11,47 Tr
7,97 Tr
16,57 Tr
Chi phí lãi suất
-611,83 N
-669,46 N
-197,69 N
-554,89 N
Chi phí lãi suất ròng
9,56 Tr
10,80 Tr
7,78 Tr
16,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,21 Tr
58,86 Tr
78,05 Tr
91,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
429,98 N
-400,22 N
-
-142,65 N
Các ứng dụng của Google