Finance

Danh sách
688379:SHA
Hangzhou Huagung dvncd Wldng Mtrls C Ltd
43,39 CN¥
-0,71%
(-0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688379...
Mở
44,65 CN¥
Cao
45,20 CN¥
Thấp
42,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,90 Tr
Khối lượng
2,05 Tr
Chỉ số P/E
24,72
Cao nhất trong 52 tuần
97,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,88 CN¥
EPS
1,76 CN¥
Số nhân viên
681
Mở
44,65 CN¥
Cao
45,20 CN¥
Thấp
42,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,90 Tr
Khối lượng
2,05 Tr
Chỉ số P/E
24,72
Cao nhất trong 52 tuần
97,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,88 CN¥
EPS
1,76 CN¥
Số nhân viên
681
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Huagung dvncd Wldng Mtrls C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên681
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
619,48 Tr
730,19 Tr
1,08 T
1,23 T
Giá vốn hàng bán
524,95 Tr
627,43 Tr
948,32 Tr
1,10 T
Chi phí doanh thu
524,95 Tr
627,43 Tr
948,32 Tr
1,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,82 Tr
27,88 Tr
25,68 Tr
38,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,18 Tr
32,02 Tr
24,22 Tr
24,65 Tr
Chi phí hoạt động
34,30 Tr
70,26 Tr
68,52 Tr
65,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
559,25 Tr
697,70 Tr
1,02 T
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,22 Tr
32,49 Tr
61,82 Tr
66,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-620,64 N
-1,44 Tr
-4,82 Tr
4,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,38 Tr
34,95 Tr
40,15 Tr
58,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,24 Tr
19,35 Tr
42,21 Tr
52,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,30 Tr
4,75 Tr
3,09 Tr
4,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,09%
13,61%
7,71%
7,10%
Chi phí hoạt động khác
-8,93 Tr
8,34 Tr
-578,92 N
2,91 Tr
Thu nhập ròng
34,67 Tr
30,19 Tr
37,06 Tr
54,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,60%
4,13%
3,44%
4,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
618,32 N
616,79 N
807,05 N
67,93 N
Chi phí lãi suất
-10,06 Tr
-10,66 Tr
-15,60 Tr
-13,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,44 Tr
-10,04 Tr
-14,79 Tr
-13,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,01 Tr
41,56 Tr
70,89 Tr
76,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
88,81 Tr
-88,84 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google