Finance

Danh sách
688377:SHA
Nanjing Develop Advanced mfg Co Ltd
15,12 CN¥
+1,27%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688377...
Mở
15,12 CN¥
Cao
15,52 CN¥
Thấp
14,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
1,51 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
35,07
Cao nhất trong 52 tuần
44,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,87 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số nhân viên
937
Mở
15,12 CN¥
Cao
15,52 CN¥
Thấp
14,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
1,51 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
35,07
Cao nhất trong 52 tuần
44,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,87 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số nhân viên
937
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Develop Advanced mfg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên937
Ngày thành lập19 thg 8, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
310,22 Tr
334,45 Tr
279,92 Tr
294,07 Tr
Giá vốn hàng bán
233,55 Tr
258,83 Tr
217,13 Tr
234,48 Tr
Chi phí doanh thu
233,55 Tr
258,83 Tr
217,13 Tr
234,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,69 Tr
10,60 Tr
8,79 Tr
9,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,37 Tr
25,91 Tr
22,84 Tr
21,88 Tr
Chi phí hoạt động
28,13 Tr
36,97 Tr
32,50 Tr
33,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
261,68 Tr
295,79 Tr
249,63 Tr
268,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,53 Tr
38,66 Tr
30,29 Tr
25,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-458,05 N
-334,68 N
-8,52 Tr
7,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,38 Tr
31,46 Tr
20,03 Tr
15,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,51 Tr
36,16 Tr
20,05 Tr
14,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,19 Tr
1,81 Tr
2,94 Tr
-459,14 N
Thuế suất hiệu dụng
11,96%
5,77%
14,66%
-3,02%
Chi phí hoạt động khác
139,62 N
-2,50 Tr
1,07 Tr
3,08 Tr
Thu nhập ròng
38,19 Tr
29,64 Tr
17,14 Tr
15,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,31%
8,86%
6,12%
5,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,01 Tr
1,15 Tr
845,66 N
1,32 Tr
Chi phí lãi suất
-2,55 Tr
-2,67 Tr
-2,56 Tr
-4,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,54 Tr
-1,51 Tr
-1,72 Tr
-3,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,54 Tr
62,76 Tr
54,39 Tr
55,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
310,21 N
3,93 Tr
-
15,62 N
Các ứng dụng của Google