Finance

Danh sách
688375:SHA
Guobo Electronics Co Ltd
61,37 CN¥
+0,20%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688375...
Mở
62,78 CN¥
Cao
64,50 CN¥
Thấp
60,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
38,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
4,75 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
90,47
Cao nhất trong 52 tuần
178,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
60,50 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
62,78 CN¥
Cao
64,50 CN¥
Thấp
60,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
38,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
4,75 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
90,47
Cao nhất trong 52 tuần
178,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
60,50 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guobo Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập27 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgbdz.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
498,02 Tr
817,49 Tr
318,88 Tr
567,19 Tr
Giá vốn hàng bán
313,44 Tr
427,92 Tr
211,66 Tr
367,86 Tr
Chi phí doanh thu
313,44 Tr
427,92 Tr
211,66 Tr
367,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
68,48 Tr
104,02 Tr
68,50 Tr
106,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,70 Tr
48,56 Tr
27,62 Tr
38,95 Tr
Chi phí hoạt động
67,66 Tr
135,23 Tr
116,56 Tr
182,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
381,10 Tr
563,15 Tr
328,21 Tr
549,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,92 Tr
254,34 Tr
-9,34 Tr
17,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,53 Tr
-5,55 Tr
-186,09 N
-46,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,38 Tr
290,78 Tr
-10,01 Tr
96,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
128,46 Tr
249,66 Tr
-8,13 Tr
19,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,37 Tr
30,37 Tr
-10,87 Tr
-1,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-37,04%
10,44%
108,55%
-1,09%
Chi phí hoạt động khác
-2,90 Tr
2,78 Tr
-19,19 Tr
-2,64 Tr
Thu nhập ròng
45,75 Tr
260,41 Tr
856,31 N
97,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,19%
31,86%
0,27%
17,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,84 Tr
1,70 Tr
2,16 Tr
3,12 Tr
Chi phí lãi suất
-833,26 N
-831,53 N
-766,09 N
-765,94 N
Chi phí lãi suất ròng
6,01 Tr
869,27 N
1,39 Tr
2,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
169,53 Tr
315,96 Tr
52,29 Tr
76,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
192,00
-192,00
-
-15,00
Các ứng dụng của Google