Finance

Danh sách
688371:SHA
Jiangsu Favored Nanotechnology Co Ltd
17,95 CN¥
-0,55%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688371...
Mở
18,68 CN¥
Cao
18,78 CN¥
Thấp
17,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,10 Tr
Khối lượng
7,05 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
48,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,71 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
18,68 CN¥
Cao
18,78 CN¥
Thấp
17,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,10 Tr
Khối lượng
7,05 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
48,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,71 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Favored Nanotechnology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập16 thg 8, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,22 Tr
162,17 Tr
75,16 Tr
104,14 Tr
Giá vốn hàng bán
65,82 Tr
109,44 Tr
53,07 Tr
72,77 Tr
Chi phí doanh thu
65,82 Tr
109,44 Tr
53,07 Tr
72,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,80 Tr
35,73 Tr
19,88 Tr
24,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,05 Tr
44,61 Tr
37,32 Tr
39,91 Tr
Chi phí hoạt động
59,05 Tr
84,15 Tr
56,10 Tr
67,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,88 Tr
193,59 Tr
109,16 Tr
140,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,34 Tr
-31,42 Tr
-34,01 Tr
-36,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,26 Tr
5,13 Tr
-471,23 N
242,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,77 Tr
-13,39 Tr
-27,52 Tr
-30,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,55 Tr
-21,86 Tr
-33,67 Tr
-37,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,50 Tr
-14,62 Tr
-6,31 Tr
-6,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,96%
109,21%
22,93%
19,86%
Chi phí hoạt động khác
-1,69 Tr
3,38 Tr
412,98 N
2,11 Tr
Thu nhập ròng
12,26 Tr
1,23 Tr
-21,21 Tr
-24,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,87%
0,76%
-28,22%
-23,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,82 Tr
1,59 Tr
848,72 N
4,51 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-39,68 N
-38,90 N
Chi phí lãi suất ròng
6,82 Tr
1,59 Tr
809,04 N
4,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,02 Tr
-7,91 Tr
-10,50 Tr
-9,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-44,10 N
-100,52 N
-
-417,73 N
Các ứng dụng của Google