Finance

Danh sách
688369:SHA
BeiJing Seeyon Internet Software Corp
18,31 CN¥
-0,27%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688369...
Mở
18,68 CN¥
Cao
18,96 CN¥
Thấp
18,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
2,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,38 CN¥
EPS
-1,81 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
18,68 CN¥
Cao
18,96 CN¥
Thấp
18,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
2,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,38 CN¥
EPS
-1,81 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BeiJing Seeyon Internet Software Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,28 N
Ngày thành lập2 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseeyon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,45 Tr
348,88 Tr
128,54 Tr
237,93 Tr
Giá vốn hàng bán
97,04 Tr
159,86 Tr
54,48 Tr
96,15 Tr
Chi phí doanh thu
97,04 Tr
159,86 Tr
54,48 Tr
96,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,42 Tr
43,90 Tr
45,04 Tr
51,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,59 Tr
143,92 Tr
113,57 Tr
131,27 Tr
Chi phí hoạt động
205,09 Tr
207,14 Tr
147,05 Tr
196,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
302,13 Tr
367,00 Tr
201,53 Tr
292,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-85,69 Tr
-18,12 Tr
-72,98 Tr
-54,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
409,01 N
-1,79 Tr
-2,46 N
-571,41 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-85,65 Tr
-16,39 Tr
-68,94 Tr
-48,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-83,49 Tr
-18,56 Tr
-69,22 Tr
-53,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-578,35 N
-2,09 Tr
224,19 N
-711,03 N
Thuế suất hiệu dụng
0,68%
12,74%
-0,33%
1,47%
Chi phí hoạt động khác
6,50 Tr
-275,77 N
-9,16 Tr
6,58 Tr
Thu nhập ròng
-83,55 Tr
-12,80 Tr
-64,99 Tr
-47,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-38,60%
-3,67%
-50,56%
-20,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,30 Tr
1,94 Tr
4,02 Tr
2,27 Tr
Chi phí lãi suất
-510,43 N
-599,37 N
-252,66 N
-445,42 N
Chi phí lãi suất ròng
1,79 Tr
1,34 Tr
3,77 Tr
1,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-83,16 Tr
-15,53 Tr
-70,40 Tr
-52,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
565,10 N
-715,88 N
-
-250,00 N
Các ứng dụng của Google