Finance

Danh sách
688366:SHA
Haohai Biological
30,03 CN¥
-1,93%
(-0,59) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688366...
Mở
30,41 CN¥
Cao
30,61 CN¥
Thấp
29,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
434,58 N
Khối lượng
279,12 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,56
Cao nhất trong 52 tuần
52,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,60 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
30,41 CN¥
Cao
30,61 CN¥
Thấp
29,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
434,58 N
Khối lượng
279,12 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,56
Cao nhất trong 52 tuần
52,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,60 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haohai Biological
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập24 thg 1, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
606,45 Tr
547,22 Tr
571,44 Tr
607,69 Tr
Giá vốn hàng bán
176,00 Tr
194,43 Tr
192,47 Tr
233,05 Tr
Chi phí doanh thu
176,00 Tr
194,43 Tr
192,47 Tr
233,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
50,70 Tr
48,68 Tr
51,99 Tr
43,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
325,53 Tr
323,79 Tr
247,28 Tr
310,73 Tr
Chi phí hoạt động
343,99 Tr
407,16 Tr
304,13 Tr
359,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
519,99 Tr
601,59 Tr
496,60 Tr
592,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,46 Tr
-54,37 Tr
74,84 Tr
15,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,89 Tr
107,28 Tr
-3,32 Tr
2,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
109,87 Tr
-106,26 Tr
96,26 Tr
36,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,81 Tr
67,47 Tr
80,49 Tr
22,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,07 Tr
-20,11 Tr
24,60 Tr
-2,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,53%
18,92%
25,56%
-6,99%
Chi phí hoạt động khác
-33,43 Tr
35,89 Tr
4,04 Tr
6,05 Tr
Thu nhập ròng
93,58 Tr
-53,64 Tr
73,56 Tr
39,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,43%
-9,80%
12,87%
6,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,73 Tr
25,05 Tr
11,27 Tr
12,55 Tr
Chi phí lãi suất
-2,67 Tr
-10,50 Tr
-2,30 Tr
-2,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,06 Tr
14,54 Tr
8,98 Tr
9,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
130,72 Tr
-9,64 Tr
119,57 Tr
62,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
201,00 N
-
-1,04 Tr
Các ứng dụng của Google