Finance

Danh sách
688363:SHA
Bloomage Biotechnology Corp Ltd
33,99 CN¥
+1,16%
(+0,39) 1 ngày
19 thg 10, 10:24:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688363...
Mở
33,48 CN¥
Cao
34,05 CN¥
Thấp
33,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
851,98 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
72,98
Cao nhất trong 52 tuần
55,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,92 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
33,48 CN¥
Cao
34,05 CN¥
Thấp
33,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
851,98 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
72,98
Cao nhất trong 52 tuần
55,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,92 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bloomage Biotechnology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,66 N
Ngày thành lập3 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
902,71 Tr
1,04 T
829,41 Tr
926,77 Tr
Giá vốn hàng bán
229,76 Tr
424,91 Tr
266,76 Tr
309,76 Tr
Chi phí doanh thu
229,76 Tr
424,91 Tr
266,76 Tr
309,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
130,12 Tr
110,93 Tr
85,79 Tr
126,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
453,58 Tr
518,96 Tr
381,27 Tr
441,66 Tr
Chi phí hoạt động
535,30 Tr
708,90 Tr
472,76 Tr
589,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
765,07 Tr
1,13 T
739,52 Tr
899,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,64 Tr
-98,12 Tr
89,88 Tr
27,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,27 Tr
-7,86 Tr
-16,12 Tr
15,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,21 Tr
42,27 Tr
68,02 Tr
84,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,90 Tr
-101,61 Tr
73,54 Tr
51,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-310,64 N
3,44 Tr
3,01 Tr
-4,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,00%
8,15%
4,43%
-4,87%
Chi phí hoạt động khác
-66,17 Tr
82,75 Tr
-5,33 Tr
25,13 Tr
Thu nhập ròng
31,53 Tr
39,68 Tr
64,65 Tr
88,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
3,83%
7,80%
9,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,81 Tr
2,07 Tr
2,19 Tr
25,59 Tr
Chi phí lãi suất
-1,38 Tr
-2,93 Tr
-2,41 Tr
-2,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
433,84 N
-859,53 N
-228,42 N
23,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
195,92 Tr
-22,51 Tr
165,50 Tr
111,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-445,46 N
-217,33 N
-
-594,41 N
Các ứng dụng của Google