Finance

Danh sách
688362:SHA
Forehope Electronic Ningbo Co Ltd
44,08 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688362...
Mở
44,91 CN¥
Cao
45,96 CN¥
Thấp
43,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,81 Tr
Khối lượng
12,20 Tr
Chỉ số P/E
190,03
Cao nhất trong 52 tuần
120,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,76 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số nhân viên
7 N
Mở
44,91 CN¥
Cao
45,96 CN¥
Thấp
43,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,81 Tr
Khối lượng
12,20 Tr
Chỉ số P/E
190,03
Cao nhất trong 52 tuần
120,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,76 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Forehope Electronic Ningbo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,89 N
Ngày thành lập13 thg 11, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
1,23 T
1,17 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
943,01 Tr
1,05 T
966,90 Tr
1,06 T
Chi phí doanh thu
943,01 Tr
1,05 T
966,90 Tr
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
77,06 Tr
72,26 Tr
74,62 Tr
85,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,35 Tr
83,60 Tr
79,91 Tr
83,18 Tr
Chi phí hoạt động
35,34 Tr
280,66 Tr
124,41 Tr
201,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
978,35 Tr
1,33 T
1,09 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
181,32 Tr
-99,79 Tr
80,85 Tr
-22,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,48 Tr
5,36 Tr
-3,08 Tr
-2,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,22 Tr
13,44 Tr
20,70 Tr
-9,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,63 Tr
-158,72 Tr
28,44 Tr
-76,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,52 Tr
1,82 Tr
-297,71 N
-4,64 N
Thuế suất hiệu dụng
-26,23%
13,53%
-1,44%
0,05%
Chi phí hoạt động khác
-121,38 Tr
123,20 Tr
-27,22 Tr
29,30 Tr
Thu nhập ròng
32,81 Tr
18,60 Tr
26,61 Tr
12,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,83%
1,51%
2,27%
1,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,85 Tr
8,84 Tr
7,49 Tr
8,16 Tr
Chi phí lãi suất
-67,42 Tr
-65,53 Tr
-56,81 Tr
-59,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,57 Tr
-56,70 Tr
-49,32 Tr
-51,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
355,73 Tr
141,95 Tr
322,59 Tr
275,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,50 N
13,23 N
-
-1,87 Tr
Các ứng dụng của Google