Finance

Danh sách
688361:SHA
Skyverse Technology Co Ltd
336,00 CN¥
-1,75%
(-6,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688361...
Mở
351,50 CN¥
Cao
354,50 CN¥
Thấp
332,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
118,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,51 Tr
Khối lượng
7,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
458,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
109,00 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
351,50 CN¥
Cao
354,50 CN¥
Thấp
332,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
118,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,51 Tr
Khối lượng
7,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
458,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
109,00 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Skyverse Technology is a partially state-owned publicly listed Chinese company that engages in the development and sale of equipment for testing and measuring semiconductors. Wikipedia
Giới thiệu về Skyverse Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập31 thg 12, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskyverse.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
499,55 Tr
851,57 Tr
396,02 Tr
544,99 Tr
Giá vốn hàng bán
220,72 Tr
557,29 Tr
206,84 Tr
338,33 Tr
Chi phí doanh thu
220,72 Tr
557,29 Tr
206,84 Tr
338,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
154,64 Tr
216,05 Tr
183,19 Tr
197,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,12 Tr
124,52 Tr
108,47 Tr
106,85 Tr
Chi phí hoạt động
125,32 Tr
468,86 Tr
250,97 Tr
353,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
346,04 Tr
1,03 T
457,81 Tr
692,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
153,51 Tr
-174,57 Tr
-61,78 Tr
-147,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,59 Tr
-110,69 N
2,58 Tr
-2,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,69 Tr
58,34 Tr
-76,08 Tr
-70,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,72 Tr
-177,29 Tr
-57,05 Tr
-144,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,81 N
-15,01 Tr
-8,12 Tr
-11,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,02%
-25,72%
10,67%
15,84%
Chi phí hoạt động khác
-115,55 Tr
118,04 Tr
-42,19 Tr
35,68 Tr
Thu nhập ròng
3,66 Tr
73,35 Tr
-67,96 Tr
-59,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,73%
8,61%
-17,16%
-10,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,19 Tr
5,39 Tr
6,60 Tr
6,08 Tr
Chi phí lãi suất
-5,73 Tr
-6,13 Tr
-4,46 Tr
-4,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,54 Tr
-737,42 N
2,15 Tr
2,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
158,20 Tr
-163,57 Tr
-50,79 Tr
-127,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-592,20 N
-
114,66 N
Các ứng dụng của Google