Finance

Danh sách
688360:SHA
Damon Technology Group Co Ltd
15,60 CN¥
-0,57%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688360...
Mở
16,00 CN¥
Cao
16,16 CN¥
Thấp
15,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,59
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
16,00 CN¥
Cao
16,16 CN¥
Thấp
15,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,59
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Damon Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
435,44 Tr
469,42 Tr
397,38 Tr
532,83 Tr
Giá vốn hàng bán
295,55 Tr
369,85 Tr
267,28 Tr
402,35 Tr
Chi phí doanh thu
295,55 Tr
369,85 Tr
267,28 Tr
402,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,10 Tr
27,94 Tr
30,15 Tr
31,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,07 Tr
50,70 Tr
46,75 Tr
57,61 Tr
Chi phí hoạt động
104,41 Tr
94,27 Tr
80,79 Tr
93,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
399,95 Tr
464,11 Tr
348,07 Tr
495,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,49 Tr
5,31 Tr
49,31 Tr
37,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,12 Tr
-5,92 Tr
-2,30 Tr
1,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,21 Tr
-4,53 Tr
45,12 Tr
45,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,53 Tr
-85,13 N
44,11 Tr
38,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,88 Tr
13,25 Tr
9,27 Tr
4,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,02%
-292,74%
20,55%
8,93%
Chi phí hoạt động khác
5,36 Tr
-1,92 Tr
2,61 Tr
1,45 Tr
Thu nhập ròng
27,74 Tr
-14,64 Tr
37,06 Tr
42,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,37%
-3,12%
9,33%
7,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,22 Tr
406,80 N
3,69 Tr
Chi phí lãi suất
-5,92 Tr
-3,81 Tr
-3,31 Tr
-3,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,92 Tr
2,41 Tr
-2,90 Tr
321,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,66 Tr
12,92 Tr
56,92 Tr
46,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
40,31 N
-223,29 N
-
192,81 N
Các ứng dụng của Google