Finance

Danh sách
688358:SHA
Chison Medical Technologies Co Ltd
26,10 CN¥
-0,27%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688358...
Mở
26,17 CN¥
Cao
26,87 CN¥
Thấp
25,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
764,22 N
Khối lượng
678,98 N
Chỉ số P/E
25,26
Cao nhất trong 52 tuần
44,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,03 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số nhân viên
478
Mở
26,17 CN¥
Cao
26,87 CN¥
Thấp
25,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
764,22 N
Khối lượng
678,98 N
Chỉ số P/E
25,26
Cao nhất trong 52 tuần
44,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,03 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số nhân viên
478
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chison Medical Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên478
Ngày thành lập30 thg 1, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchison.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,01 Tr
92,64 Tr
127,28 Tr
114,17 Tr
Giá vốn hàng bán
42,44 Tr
44,69 Tr
49,63 Tr
48,81 Tr
Chi phí doanh thu
42,44 Tr
44,69 Tr
49,63 Tr
48,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,96 Tr
17,92 Tr
20,29 Tr
19,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,58 Tr
26,09 Tr
19,26 Tr
24,91 Tr
Chi phí hoạt động
38,83 Tr
44,86 Tr
29,63 Tr
55,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,27 Tr
89,54 Tr
79,26 Tr
104,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,74 Tr
3,10 Tr
48,02 Tr
9,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,72 Tr
6,31 Tr
-4,03 Tr
3,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,75 Tr
23,39 Tr
50,12 Tr
26,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,15 Tr
11,59 Tr
50,25 Tr
8,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,53 Tr
815,26 N
4,10 Tr
3,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,93%
3,48%
8,18%
14,42%
Chi phí hoạt động khác
-3,27 Tr
2,89 Tr
-12,30 Tr
11,50 Tr
Thu nhập ròng
24,22 Tr
22,58 Tr
46,03 Tr
22,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,64%
24,37%
36,16%
20,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,19 Tr
8,28 Tr
6,32 Tr
4,76 Tr
Chi phí lãi suất
-61,24 N
-156,45 N
-59,02 N
-79,38 N
Chi phí lãi suất ròng
8,13 Tr
8,12 Tr
6,26 Tr
4,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,56 Tr
5,73 Tr
50,65 Tr
11,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,16 Tr
-4,53 Tr
-
-421,89 N
Các ứng dụng của Google