Finance

Danh sách
Tại sao 688357 tăng 2,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
688357:SHA
Luoyang Jalon Mcr-Nn Nw Mtrls C Ltd
25,10 CN¥
+2,32%
(+0,57) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688357...
Mở
24,90 CN¥
Cao
25,90 CN¥
Thấp
24,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
739,52 N
Khối lượng
1,29 Tr
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,53
Cao nhất trong 52 tuần
41,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,68 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
839
Mở
24,90 CN¥
Cao
25,90 CN¥
Thấp
24,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
739,52 N
Khối lượng
1,29 Tr
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,53
Cao nhất trong 52 tuần
41,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,68 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
839
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Luoyang Jalon Mcr-Nn Nw Mtrls C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên839
Ngày thành lập27 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webjalon.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
212,15 Tr
250,39 Tr
181,68 Tr
211,08 Tr
Giá vốn hàng bán
146,71 Tr
166,57 Tr
123,06 Tr
144,62 Tr
Chi phí doanh thu
146,71 Tr
166,57 Tr
123,06 Tr
144,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,99 Tr
11,94 Tr
7,45 Tr
9,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,06 Tr
38,03 Tr
25,43 Tr
27,42 Tr
Chi phí hoạt động
32,78 Tr
62,06 Tr
34,18 Tr
41,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
179,48 Tr
228,63 Tr
157,25 Tr
185,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,67 Tr
21,76 Tr
24,43 Tr
25,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-152,58 N
-5,37 N
-1,10 Tr
949,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,93 Tr
27,46 Tr
17,34 Tr
22,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,38 Tr
25,08 Tr
18,93 Tr
19,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,88 Tr
1,67 Tr
897,45 N
1,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,69%
6,07%
5,18%
6,29%
Chi phí hoạt động khác
1,05 Tr
4,49 Tr
1,70 Tr
3,34 Tr
Thu nhập ròng
24,05 Tr
25,79 Tr
16,44 Tr
21,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,34%
10,30%
9,05%
10,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,82 Tr
1,69 Tr
589,38 N
3,26 Tr
Chi phí lãi suất
-1,58 Tr
-1,57 Tr
-4,99 Tr
-5,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
245,52 N
120,82 N
-4,40 Tr
-2,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,14 Tr
41,09 Tr
43,76 Tr
47,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-793,90 N
1,31 Tr
-
167,13 N
Các ứng dụng của Google