Finance

Danh sách
688353:SHA
Jiangsu HSC New Energy Materials Co Ltd
77,66 CN¥
+0,03%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688353...
Mở
79,44 CN¥
Cao
79,93 CN¥
Thấp
77,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,80 Tr
Khối lượng
2,33 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
39,48
Cao nhất trong 52 tuần
155,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,50 CN¥
EPS
1,97 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
79,44 CN¥
Cao
79,93 CN¥
Thấp
77,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,80 Tr
Khối lượng
2,33 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
39,48
Cao nhất trong 52 tuần
155,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,50 CN¥
EPS
1,97 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu HSC New Energy Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập16 thg 11, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang websinohsc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,70 Tr
330,93 Tr
327,01 Tr
465,45 Tr
Giá vốn hàng bán
178,44 Tr
235,07 Tr
147,53 Tr
234,89 Tr
Chi phí doanh thu
178,44 Tr
235,07 Tr
147,53 Tr
234,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,65 Tr
14,86 Tr
15,39 Tr
23,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,43 Tr
32,55 Tr
26,64 Tr
27,60 Tr
Chi phí hoạt động
35,65 Tr
50,41 Tr
42,07 Tr
54,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,09 Tr
285,48 Tr
189,60 Tr
289,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,38 Tr
45,45 Tr
137,41 Tr
176,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,20 Tr
3,97 Tr
-4,19 Tr
4,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-38,28 Tr
123,97 Tr
111,20 Tr
153,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,65 Tr
110,86 Tr
134,71 Tr
171,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,23 Tr
14,00 Tr
17,16 Tr
32,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,66%
11,29%
15,43%
21,17%
Chi phí hoạt động khác
-4,78 Tr
-6,35 Tr
981,74 N
3,00 Tr
Thu nhập ròng
-30,24 Tr
116,23 Tr
97,02 Tr
125,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,02%
35,12%
29,67%
27,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,47 Tr
65,84 Tr
1,50 Tr
2,47 Tr
Chi phí lãi suất
-613,16 N
-1,55 Tr
-
-3,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,86 Tr
64,29 Tr
1,50 Tr
-1,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,00 Tr
83,68 Tr
175,64 Tr
219,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google