Finance

Danh sách
688351:SHA
Shanghai Microport EP MedTech Co Ltd
16,25 CN¥
+1,63%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688351...
Mở
16,13 CN¥
Cao
16,64 CN¥
Thấp
16,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,18 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
130,72
Cao nhất trong 52 tuần
28,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,90 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số nhân viên
568
Mở
16,13 CN¥
Cao
16,64 CN¥
Thấp
16,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,18 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
130,72
Cao nhất trong 52 tuần
28,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,90 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số nhân viên
568
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Microport EP MedTech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên568
Ngày thành lập31 thg 8, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeverpace.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
112,65 Tr
128,13 Tr
125,93 Tr
149,32 Tr
Giá vốn hàng bán
46,58 Tr
60,98 Tr
55,66 Tr
68,77 Tr
Chi phí doanh thu
46,58 Tr
60,98 Tr
55,66 Tr
68,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,08 Tr
18,32 Tr
17,84 Tr
18,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,95 Tr
49,86 Tr
44,13 Tr
57,15 Tr
Chi phí hoạt động
59,98 Tr
68,41 Tr
63,92 Tr
76,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
106,56 Tr
129,39 Tr
119,59 Tr
145,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,09 Tr
-1,26 Tr
6,34 Tr
3,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,18 Tr
-1,66 Tr
-3,87 Tr
3,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,28 Tr
9,24 Tr
29,13 Tr
10,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,39 Tr
-762,28 N
25,84 Tr
1,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,99 N
83,09 N
42,16 N
-115,43 N
Thuế suất hiệu dụng
0,31%
0,90%
0,14%
-1,06%
Chi phí hoạt động khác
697,76 N
680,69 N
1,28 Tr
385,22 N
Thu nhập ròng
9,25 Tr
9,16 Tr
29,08 Tr
11,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,21%
7,15%
23,10%
7,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,40 Tr
2,80 Tr
23,42 Tr
1,91 Tr
Chi phí lãi suất
-72,94 N
-32,45 N
-56,92 N
-51,78 N
Chi phí lãi suất ròng
2,32 Tr
2,76 Tr
23,36 Tr
1,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,99 Tr
6,38 Tr
13,98 Tr
12,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
746,40 N
-712,12 N
-
-133,28 N
Các ứng dụng của Google