Finance

Danh sách
688348:SHA
Yuneng Technology Co Ltd
28,26 CN¥
+0,50%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688348...
Mở
28,59 CN¥
Cao
28,92 CN¥
Thấp
28,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
946,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 CN¥
EPS
-2,23 CN¥
Số nhân viên
592
Mở
28,59 CN¥
Cao
28,92 CN¥
Thấp
28,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
946,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 CN¥
EPS
-2,23 CN¥
Số nhân viên
592
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yuneng Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên592
Ngày thành lập24 thg 3, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webapsystems.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
291,93 Tr
244,29 Tr
148,03 Tr
152,00 Tr
Giá vốn hàng bán
170,82 Tr
396,78 Tr
96,04 Tr
147,40 Tr
Chi phí doanh thu
170,82 Tr
396,78 Tr
96,04 Tr
147,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,27 Tr
28,88 Tr
29,89 Tr
33,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,12 Tr
61,58 Tr
51,65 Tr
66,40 Tr
Chi phí hoạt động
74,51 Tr
122,63 Tr
78,71 Tr
110,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
245,33 Tr
519,41 Tr
174,75 Tr
257,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,60 Tr
-275,12 Tr
-26,71 Tr
-105,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
85,65 Tr
-87,55 Tr
-30,77 Tr
31,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,19 Tr
-232,11 Tr
-78,93 Tr
-83,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,22 Tr
-289,76 Tr
-55,95 Tr
-113,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,11 Tr
-28,51 Tr
-15,02 Tr
-10,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-21,89%
12,28%
19,02%
12,04%
Chi phí hoạt động khác
-17,67 Tr
19,04 Tr
410,21 N
610,27 N
Thu nhập ròng
-12,66 Tr
-200,84 Tr
-61,63 Tr
-70,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,34%
-82,21%
-41,63%
-46,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,48 Tr
6,13 Tr
4,49 Tr
6,48 Tr
Chi phí lãi suất
-1,71 Tr
-2,83 Tr
-2,95 Tr
-3,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,77 Tr
3,30 Tr
1,54 Tr
3,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,58 Tr
-270,13 Tr
-21,72 Tr
-99,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,33 N
16,94 N
-
-
Các ứng dụng của Google