Finance

Danh sách
Tại sao 688347 giảm 2,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
688347:SHA
Hua Hong Grace Semiconductor Ltd
169,89 CN¥
-2,66%
(-4,64) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688347...
Mở
178,00 CN¥
Cao
180,20 CN¥
Thấp
167,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
230,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,73 Tr
Khối lượng
14,46 Tr
Chỉ số P/E
415,04
Cao nhất trong 52 tuần
413,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
97,04 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số nhân viên
8 N
Mở
178,00 CN¥
Cao
180,20 CN¥
Thấp
167,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
230,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,73 Tr
Khối lượng
14,46 Tr
Chỉ số P/E
415,04
Cao nhất trong 52 tuần
413,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
97,04 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hua Hong Grace Semiconductor Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,7 N
Ngày thành lập21 thg 1, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
635,18 Tr
659,88 Tr
660,92 Tr
717,54 Tr
Giá vốn hàng bán
549,33 Tr
574,42 Tr
574,87 Tr
599,13 Tr
Chi phí doanh thu
549,33 Tr
574,42 Tr
574,87 Tr
599,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,43 Tr
130,16 Tr
105,61 Tr
106,66 Tr
Chi phí hoạt động
100,43 Tr
130,16 Tr
105,61 Tr
109,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
649,76 Tr
704,58 Tr
680,48 Tr
708,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,58 Tr
-44,70 Tr
-19,55 Tr
9,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,65 Tr
50,38 Tr
25,08 Tr
-6,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,17 Tr
-10,59 Tr
-22,00 Tr
11,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,17 Tr
-8,62 Tr
-22,00 Tr
10,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,36 Tr
8,07 Tr
-4,74 Tr
7,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
326,60%
-76,19%
21,52%
66,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,72 Tr
17,45 Tr
20,93 Tr
38,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,05%
2,65%
3,17%
5,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,01
0,01
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,76 Tr
15,23 Tr
-
21,99 Tr
Chi phí lãi suất
-18,25 Tr
-20,54 Tr
-27,68 Tr
-29,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,49 Tr
-5,31 Tr
-27,68 Tr
-7,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
172,69 Tr
146,42 Tr
195,05 Tr
240,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-896,00 N
-
46,00 N
Các ứng dụng của Google